Trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể phát sinh nhiều khoản phải thu từ hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ. Khi cần thu hồi vốn, doanh nghiệp có thể cân nhắc chuyển giao quyền yêu cầu thanh toán cho một bên khác. Giao dịch này giúp chủ nợ xử lý khoản phải thu và chủ động nguồn tiền. Tuy nhiên, việc chuyển giao cần tuân thủ quy định pháp luật và thỏa thuận đã ký.
Lập hợp đồng mua bán quyền đòi nợ giúp các bên xác định rõ khoản nợ, giá chuyển nhượng và trách nhiệm liên quan. Văn bản cũng là căn cứ xử lý khi phát sinh tranh chấp. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ hồ sơ và điều kiện chuyển giao trước khi ký kết.
>>> Xem thêm: Hướng dẫn lăn tay, ký tên chuẩn pháp lý cho người không biết chữ trên hợp đồng
1. Hợp đồng mua bán quyền đòi nợ giữa các doanh nghiệp là gì?
1.1. Khái niệm hợp đồng mua bán quyền đòi nợ
Quyền đòi nợ là quyền yêu cầu bên có nghĩa vụ thanh toán khoản tiền theo căn cứ pháp lý. Quyền này thường phát sinh từ hợp đồng hoặc giao dịch hợp pháp giữa các bên.
Ví dụ, doanh nghiệp A đã giao hàng cho doanh nghiệp B. Doanh nghiệp B có nghĩa vụ thanh toán theo thời hạn đã thỏa thuận. Nếu doanh nghiệp A chuyển giao quyền yêu cầu thanh toán cho doanh nghiệp C, doanh nghiệp C có thể trở thành bên có quyền yêu cầu trong phạm vi được chuyển giao.
Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về chuyển giao quyền yêu cầu tại các điều 365 đến 369. Theo đó, bên có quyền có thể chuyển giao quyền yêu cầu cho người thế quyền theo thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật hoặc thỏa thuận có quy định khác.
Trong thực tế, hợp đồng giữa các doanh nghiệp cần ghi rõ quyền được chuyển giao và khoản tiền liên quan. Các bên cũng cần xác định thời điểm chuyển giao có hiệu lực. Điều này giúp hạn chế nhầm lẫn về chủ thể có quyền nhận thanh toán.
1.2. Vì sao doanh nghiệp chuyển nhượng quyền đòi nợ?
Doanh nghiệp có thể chuyển nhượng quyền đòi nợ vì nhiều lý do. Phổ biến nhất là nhu cầu thu hồi vốn sớm hoặc giảm áp lực dòng tiền.
Một số mục đích thường gặp gồm:
- Tăng nguồn tiền phục vụ hoạt động kinh doanh.
- Xử lý khoản phải thu kéo dài.
- Giảm chi phí theo dõi và thu hồi công nợ.
- Cơ cấu lại tài sản và nguồn vốn.
- Chuyển giao việc quản lý khoản phải thu cho đơn vị phù hợp.
Bên nhận chuyển giao cũng có thể hưởng lợi từ giao dịch. Nếu đánh giá khoản phải thu có khả năng thu hồi, bên này có thể mua quyền yêu cầu với mức giá do các bên thỏa thuận.
Tuy nhiên, giao dịch không bảo đảm chắc chắn khoản nợ sẽ được thanh toán. Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng trả nợ và tình trạng pháp lý của khoản phải thu trước khi quyết định.
1.3. Phân biệt chuyển giao quyền đòi nợ với chuyển giao nghĩa vụ trả nợ
Chuyển giao quyền đòi nợ và chuyển giao nghĩa vụ trả nợ là hai giao dịch khác nhau. Doanh nghiệp cần phân biệt để xác định đúng quyền và trách nhiệm của từng bên.
Khi chuyển giao quyền yêu cầu, chủ nợ chuyển quyền nhận thanh toán cho bên nhận chuyển giao. Bên nợ vẫn là chủ thể có nghĩa vụ trả khoản tiền đó.
Ngược lại, chuyển giao nghĩa vụ là việc thay đổi chủ thể phải thực hiện nghĩa vụ. Theo Điều 370 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc chuyển giao nghĩa vụ về nguyên tắc cần có sự đồng ý của bên có quyền, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Vì vậy, hợp đồng cần thể hiện đúng bản chất giao dịch. Không nên sử dụng lẫn lộn các thuật ngữ về chuyển giao quyền và chuyển giao nghĩa vụ.
2. Điều kiện và nội dung của hợp đồng mua bán quyền đòi nợ
2.1. Điều kiện chuyển giao quyền đòi nợ
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần xác định khoản phải thu có đủ điều kiện chuyển giao hay không. Việc kiểm tra nên bắt đầu từ hợp đồng làm phát sinh khoản nợ.
Theo Điều 365 Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền yêu cầu có thể được chuyển giao theo thỏa thuận. Tuy nhiên, có những trường hợp không được chuyển giao. Ví dụ, quyền yêu cầu gắn với nhân thân hoặc quyền bị hạn chế bởi thỏa thuận và pháp luật.
Doanh nghiệp nên rà soát các vấn đề sau:
- Khoản nợ có căn cứ pháp lý rõ ràng.
- Nghĩa vụ thanh toán đã phát sinh theo hợp đồng.
- Quyền yêu cầu không thuộc trường hợp bị cấm chuyển giao.
- Hợp đồng ban đầu không có điều khoản hạn chế việc chuyển giao.
- Khoản nợ không bị thanh toán hoặc chuyển giao trước đó.
- Hồ sơ thể hiện được số tiền gốc, lãi và các khoản liên quan.
Nếu khoản nợ đang bị tranh chấp, các bên cần xác định rõ tình trạng đó. Việc che giấu thông tin có thể dẫn đến trách nhiệm theo hợp đồng hoặc pháp luật.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần phân biệt giao dịch chuyển giao quyền yêu cầu thông thường với hoạt động kinh doanh mua bán nợ có điều kiện chuyên ngành. Nếu giao dịch thuộc lĩnh vực được quản lý riêng, cần kiểm tra quy định áp dụng trước khi thực hiện.
2.2. Những nội dung cần có trong hợp đồng
Hợp đồng nên xác định đầy đủ chủ thể, khoản phải thu và phạm vi quyền được chuyển giao. Nội dung càng cụ thể thì nguy cơ phát sinh cách hiểu khác nhau càng thấp.
Các điều khoản quan trọng thường gồm:
- Thông tin pháp lý của bên chuyển giao và bên nhận chuyển giao.
- Căn cứ phát sinh khoản nợ và thông tin bên có nghĩa vụ.
- Số tiền gốc, lãi, tiền phạt hoặc khoản khác nếu có.
- Giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán.
- Thời điểm chuyển giao quyền yêu cầu.
- Hồ sơ, chứng từ phải bàn giao.
- Trách nhiệm thông báo cho bên có nghĩa vụ.
- Cam kết về tính xác thực của khoản phải thu.
- Trách nhiệm khi thông tin cung cấp không chính xác.
- Phương thức giải quyết tranh chấp.
Các bên nên quy định rõ khoản nào được chuyển giao. Nếu chỉ chuyển giao một phần quyền yêu cầu, hợp đồng cần xác định chính xác số tiền và phạm vi quyền tương ứng.
Ngoài ra, nên thống nhất cách xử lý khoản thanh toán mà bên chuyển giao nhận được sau thời điểm chuyển giao. Điều khoản này giúp tránh việc cả hai bên cùng yêu cầu bên nợ thanh toán.
2.3. Giá chuyển nhượng và trách nhiệm của các bên
Giá chuyển nhượng do các bên thỏa thuận trên cơ sở khoản phải thu và khả năng thu hồi. Giá này có thể bằng hoặc thấp hơn giá trị khoản nợ.
Chẳng hạn, doanh nghiệp A có khoản phải thu 2 tỷ đồng. Hai bên có thể thỏa thuận chuyển giao quyền yêu cầu với mức giá thấp hơn. Khi đó, hợp đồng cần ghi rõ số tiền chuyển nhượng và thời hạn thanh toán.
Bên chuyển giao có trách nhiệm cung cấp thông tin cần thiết. Đồng thời, bên này phải bàn giao giấy tờ liên quan theo quy định tại Điều 366 Bộ luật Dân sự năm 2015. Nếu vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin và gây thiệt hại, bên chuyển giao có thể phải bồi thường.
Bên nhận chuyển giao cần thanh toán đúng hạn và bảo mật thông tin theo thỏa thuận. Bên này cũng nên kiểm tra tính xác thực của khoản phải thu trước khi hoàn tất giao dịch.
Các bên cần quy định rõ trách nhiệm nếu khoản nợ đã được thanh toán một phần hoặc phát sinh tranh chấp trước thời điểm chuyển giao. Điều khoản cụ thể sẽ giúp giảm rủi ro và tạo cơ sở xử lý khi có vi phạm.

>>> Xem thêm: Hồ sơ càng quan trọng, khâu kiểm tra giấy tờ càng không nên xem nhẹ; hãy tìm hiểu về chứng thực
3. Hồ sơ và thủ tục ký hợp đồng mua bán quyền đòi nợ
3.1. Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ phụ thuộc vào nguồn gốc khoản nợ và loại hình doanh nghiệp. Tuy nhiên, các bên nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh giao dịch.
Những tài liệu thường cần có gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc thông tin pháp lý tương ứng.
- Giấy tờ của người đại diện ký hợp đồng.
- Hợp đồng làm phát sinh khoản phải thu.
- Hóa đơn, biên bản giao nhận hoặc nghiệm thu.
- Biên bản đối chiếu công nợ.
- Tài liệu thể hiện việc thanh toán một phần, nếu có.
- Thông báo hoặc văn bản trao đổi về nghĩa vụ trả nợ.
- Quyết định hoặc văn bản chấp thuận nội bộ, nếu cần.
- Dự thảo hợp đồng chuyển giao quyền đòi nợ.
Nếu khoản phải thu có tài sản bảo đảm, các bên cần thu thập thêm hồ sơ liên quan. Cần xác định phạm vi bảo đảm và thủ tục cần thực hiện để quyền lợi được xử lý đúng quy định.
Trước khi ký, nên đối chiếu số liệu giữa hợp đồng, hóa đơn và sổ sách kế toán. Sự thống nhất về số tiền giúp hạn chế tranh chấp sau này.
3.2. Các bước thực hiện giao dịch
Doanh nghiệp có thể triển khai giao dịch theo trình tự phù hợp với hồ sơ và thỏa thuận. Quy trình cơ bản thường gồm các bước sau.
Bước 1: Kiểm tra khoản phải thu. Bên nhận chuyển giao rà soát hợp đồng gốc và chứng từ. Mục tiêu là xác định số tiền, thời hạn thanh toán và khả năng thu hồi.
Bước 2: Thỏa thuận điều kiện chuyển giao. Hai bên thống nhất giá, phạm vi quyền và thời điểm chuyển giao. Các nội dung này cần được ghi nhận rõ trong hợp đồng.
Bước 3: Ký hợp đồng. Người đại diện phải có thẩm quyền ký kết. Nếu giao dịch cần phê duyệt nội bộ, doanh nghiệp nên hoàn tất thủ tục trước khi ký.
Bước 4: Thanh toán và bàn giao hồ sơ. Bên nhận chuyển giao thanh toán theo thỏa thuận. Bên chuyển giao bàn giao chứng từ và thông tin liên quan.
Bước 5: Thông báo cho bên có nghĩa vụ. Việc thông báo giúp bên nợ biết chủ thể mới có quyền yêu cầu thanh toán. Nội dung thông báo cần đủ thông tin để xác minh giao dịch.
Trình tự thực tế có thể khác tùy hợp đồng và loại khoản nợ. Các bên nên quy định rõ điều kiện hoàn tất giao dịch để tránh phát sinh bất đồng.
3.3. Có bắt buộc công chứng hợp đồng mua bán quyền đòi nợ không?
Không phải mọi hợp đồng chuyển giao quyền đòi nợ giữa doanh nghiệp đều bắt buộc công chứng. Hình thức hợp đồng cần được xác định theo quy định pháp luật áp dụng và bản chất giao dịch.
Các bên nên lập hợp đồng bằng văn bản. Văn bản cần ghi rõ quyền được chuyển giao, giá và trách nhiệm của mỗi bên. Đây cũng là căn cứ chứng minh thỏa thuận khi xảy ra tranh chấp.
Nếu khoản phải thu gắn với tài sản bảo đảm hoặc giao dịch thuộc lĩnh vực có yêu cầu riêng, cần kiểm tra thêm quy định chuyên ngành. Một số thủ tục liên quan có thể phải đáp ứng điều kiện về hình thức hoặc đăng ký.
Công chứng có thể được cân nhắc khi các bên cần tăng tính xác thực của giao dịch hoặc muốn được hỗ trợ rà soát hồ sơ. Tuy nhiên, việc công chứng không thay thế nghĩa vụ kiểm tra tính hợp pháp của khoản nợ.
Doanh nghiệp nên xác định trước yêu cầu của giao dịch. Việc này giúp lựa chọn hình thức văn bản phù hợp và tránh phát sinh thủ tục không cần thiết.
4. Những rủi ro pháp lý cần lưu ý khi chuyển giao quyền đòi nợ
4.1. Không thông báo cho bên có nghĩa vụ
Thông báo cho bên nợ là bước quan trọng sau khi chuyển giao quyền yêu cầu. Theo Điều 365 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên chuyển giao phải thông báo bằng văn bản cho bên có nghĩa vụ, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Nếu không nhận được thông báo và bên nhận chuyển giao không chứng minh được tính xác thực của giao dịch, bên nợ có thể có quyền từ chối thanh toán cho bên nhận chuyển giao. Nếu bên nợ đã thanh toán cho chủ nợ cũ do chưa được thông báo, việc yêu cầu thanh toán lần nữa có thể không được chấp nhận theo quy định áp dụng.
Do đó, doanh nghiệp nên gửi thông báo có thể lưu lại bằng chứng. Nội dung cần nêu rõ khoản nợ, căn cứ chuyển giao và thông tin nhận thanh toán.
Các bên cũng nên thống nhất thời điểm gửi thông báo. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng bên nợ chuyển tiền nhầm người hoặc phát sinh tranh chấp.
4.2. Khoản nợ không chính xác hoặc đang có tranh chấp
Một rủi ro phổ biến là số tiền chuyển giao không khớp với thực tế. Nguyên nhân có thể do đã thanh toán một phần, phát sinh giảm trừ hoặc có tranh chấp về chất lượng hàng hóa, dịch vụ.
Bên nhận chuyển giao cần kiểm tra hồ sơ trước khi ký. Không nên chỉ căn cứ vào bảng kê công nợ do bên bán cung cấp.
Các bên nên lập biên bản đối chiếu công nợ và xác định rõ số tiền còn phải thanh toán. Nếu có tranh chấp, hợp đồng cần ghi nhận tình trạng đó và cách phân bổ trách nhiệm.
Bên chuyển giao nên cam kết về tính xác thực của thông tin trong phạm vi mình biết và kiểm soát. Hợp đồng cũng cần quy định cách xử lý nếu phát hiện khoản nợ không tồn tại hoặc số liệu sai lệch.
4.3. Quyền đòi nợ có biện pháp bảo đảm
Một số khoản nợ được bảo đảm bằng tài sản hoặc biện pháp bảo đảm khác. Khi chuyển giao quyền yêu cầu, cần kiểm tra cách xử lý biện pháp bảo đảm đó.
Theo Điều 368 Bộ luật Dân sự năm 2015, nếu quyền yêu cầu có biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, việc chuyển giao quyền yêu cầu bao gồm cả biện pháp bảo đảm đó. Tuy nhiên, các bên vẫn cần rà soát hồ sơ và thủ tục liên quan để bảo đảm việc thực hiện đúng quy định.
Doanh nghiệp nên xác minh tình trạng pháp lý của tài sản bảo đảm. Đồng thời, cần kiểm tra việc đăng ký và các điều kiện để xử lý tài sản khi bên nợ vi phạm.
Nếu hồ sơ bảo đảm không đầy đủ hoặc có tranh chấp, bên nhận chuyển giao có thể gặp khó khăn khi thu hồi nợ. Vì vậy, việc rà soát trước giao dịch là cần thiết.
4.4. Lưu ý về thẩm quyền ký và hoạt động mua bán nợ
Hợp đồng cần được ký bởi người có thẩm quyền đại diện doanh nghiệp. Nếu người ký không có đủ thẩm quyền, giao dịch có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực hoặc trách nhiệm thực hiện.
Doanh nghiệp nên kiểm tra điều lệ, giấy ủy quyền và quy định phê duyệt nội bộ. Với giao dịch có giá trị lớn, cần xác định rõ thẩm quyền thông qua và hồ sơ chấp thuận cần thiết.
Ngoài ra, cần phân biệt việc chuyển giao một khoản phải thu với hoạt động kinh doanh mua bán nợ chuyên nghiệp. Hai hoạt động này có thể chịu yêu cầu pháp lý khác nhau. Doanh nghiệp nên kiểm tra quy định hiện hành nếu giao dịch được thực hiện thường xuyên hoặc thuộc lĩnh vực chuyên ngành.
Cuối cùng, hợp đồng cần có điều khoản giải quyết tranh chấp. Các bên có thể thỏa thuận thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án theo điều kiện pháp luật. Điều khoản rõ ràng giúp xác định hướng xử lý khi giao dịch không được thực hiện đúng cam kết.

>>> Xem thêm: Chỉ một bước tìm hiểu trước cũng có thể giúp bạn chuẩn bị tốt hơn khi sử dụng dịch vụ công chứng
Kết luận
Giao dịch chuyển giao khoản phải thu có thể giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vốn và xử lý công nợ hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hợp đồng mua bán quyền đòi nợ cần xác định chính xác khoản nợ, phạm vi quyền chuyển giao, giá thanh toán và trách nhiệm của các bên. Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra hồ sơ gốc, rà soát biện pháp bảo đảm và thông báo cho bên có nghĩa vụ đúng quy định.
Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ hoặc tìm hiểu thủ tục công chứng đối với hợp đồng và giao dịch giữa doanh nghiệp, bạn có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn theo quy định pháp luật hiện hành.
>>> Xem thêm: Muốn hạn chế việc đi lại nhiều lần, bạn nên kiểm tra kỹ yêu cầu hồ sơ trước khi đến văn phòng công chứng
>>> Xem thêm: Tài sản muốn trao lại cho thế hệ sau cần được xử lý đúng thủ tục; tìm hiểu dịch vụ sang tên sổ đỏ cho con
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
