Chứng thực chữ ký ủy quyền đòi tài sản là thủ tục có thể được quan tâm khi chủ tài sản không trực tiếp thực hiện việc yêu cầu nhận lại tài sản đã cho người khác mượn. Trường hợp tài sản được cho mượn từ nhiều năm trước thường phát sinh thêm nhiều vấn đề cần kiểm tra.
Người có tài sản có thể lập văn bản ủy quyền cho người khác thay mình làm việc với bên đang giữ tài sản. Văn bản này có thể liên quan đến việc liên hệ, yêu cầu giao trả hoặc thực hiện các công việc cần thiết khác.
Tuy nhiên, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc cơ quan chứng thực xác nhận người được ủy quyền chắc chắn có quyền đòi được tài sản. Nội dung ủy quyền và quyền đối với tài sản vẫn cần được xem xét riêng.
Vậy có thể chứng thực chữ ký trên văn bản ủy quyền đòi lại tài sản đã cho mượn nhiều năm trước không? Văn bản cần có những nội dung gì? Người ủy quyền và người được ủy quyền cần lưu ý những vấn đề nào?
Nội dung dưới đây sẽ giúp làm rõ từng vấn đề.
>>> Xem thêm: Chứng thực chữ ký trên đơn xin xác nhận không có tranh chấp tài sản sau ly hôn
1. Có được chứng thực chữ ký trên văn bản ủy quyền đòi tài sản không?
1.1. Có thể lập văn bản ủy quyền để yêu cầu nhận lại tài sản
Chủ tài sản có thể có nhu cầu nhờ người khác thực hiện công việc thay mình. Việc này thường xảy ra khi chủ tài sản không thuận tiện trực tiếp làm việc.
Nội dung ủy quyền có thể hướng đến việc liên hệ với người đang giữ tài sản. Người được ủy quyền cũng có thể thực hiện các công việc trong phạm vi được giao.
Văn bản cần thể hiện rõ người ủy quyền và người được ủy quyền. Phạm vi công việc cũng nên được ghi cụ thể.
Việc ghi rõ nội dung giúp hạn chế tranh chấp về sau.
1.2. Chứng thực chữ ký không xác nhận quyền sở hữu tài sản
Chứng thực chữ ký chủ yếu xác nhận chữ ký là của người yêu cầu. Thủ tục này không mặc nhiên xác nhận toàn bộ nội dung văn bản là đúng.
Do đó, việc chứng thực chữ ký trên văn bản ủy quyền không có nghĩa người được ủy quyền đương nhiên có quyền sở hữu tài sản.
Quyền đối với tài sản vẫn phải dựa trên các căn cứ liên quan. Người ủy quyền cần chuẩn bị tài liệu chứng minh nếu phát sinh tranh chấp.
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý với tài sản đã cho mượn trong thời gian dài.
1.3. Có thể ủy quyền cho người khác làm việc với bên đang giữ tài sản
Nội dung ủy quyền có thể bao gồm việc liên hệ và yêu cầu bên đang giữ tài sản giao trả.
Người được ủy quyền chỉ được thực hiện những công việc nằm trong phạm vi được giao.
Nếu văn bản chỉ cho phép liên hệ, người được ủy quyền không nên tự thực hiện thêm các giao dịch khác.
Vì vậy, phạm vi ủy quyền cần được xây dựng phù hợp với mục đích thực tế.
1.4. Cần xác định rõ loại tài sản được yêu cầu giao trả
Tài sản cho mượn có thể là động sản hoặc bất động sản. Mỗi loại tài sản có đặc điểm pháp lý khác nhau.
Với tài sản có giấy tờ sở hữu, nên ghi rõ thông tin nhận diện tài sản. Điều này giúp hạn chế nhầm lẫn khi thực hiện ủy quyền.
Nếu tài sản có số seri, biển số, mã tài sản hoặc đặc điểm riêng, có thể ghi nhận các thông tin này.
Thông tin càng cụ thể thì việc thực hiện ủy quyền càng thuận lợi.
2. Nội dung và điều kiện của văn bản ủy quyền đòi tài sản
2.1. Văn bản cần xác định rõ người ủy quyền
Người ủy quyền cần được xác định chính xác trong văn bản.
Thông tin thường gồm họ tên và các thông tin nhân thân cần thiết. Những thông tin này cần thống nhất với giấy tờ được sử dụng khi chứng thực.
Nếu người ủy quyền là tổ chức, nội dung văn bản cần thể hiện đúng chủ thể có thẩm quyền.
Việc xác định đúng người ủy quyền giúp hạn chế rủi ro khi thực hiện thủ tục.
2.2. Người được ủy quyền cần được ghi đầy đủ thông tin
Người được ủy quyền cũng cần được xác định rõ.
Văn bản nên thể hiện đầy đủ thông tin nhận dạng của người được ủy quyền. Các thông tin này giúp tránh nhầm lẫn với người khác.
Nếu có nhiều người cùng được ủy quyền, cần xác định rõ cách thức thực hiện.
Có thể quy định từng người được thực hiện công việc riêng hoặc cùng phối hợp thực hiện.
2.3. Phạm vi ủy quyền phải được quy định cụ thể
Đây là nội dung quan trọng của văn bản.
Người ủy quyền cần xác định mình muốn giao cho người khác thực hiện công việc nào. Chẳng hạn, có thể ủy quyền liên hệ, gửi yêu cầu hoặc nhận lại tài sản.
Nếu cần ký biên bản giao nhận, nội dung này cũng nên được ghi rõ.
Không nên sử dụng phạm vi ủy quyền quá chung chung khi tài sản có giá trị lớn.
2.4. Cần ghi rõ thông tin về tài sản
Văn bản nên mô tả tài sản càng cụ thể càng tốt.
Có thể ghi tên tài sản, đặc điểm, số lượng và các thông tin nhận diện khác.
Nếu có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, nên đối chiếu thông tin trước khi lập văn bản.
Đối với tài sản đã cho mượn nhiều năm, việc xác định chính xác tài sản càng cần thiết.
2.5. Nên thể hiện rõ mục đích của việc ủy quyền
Mục đích ủy quyền cần phù hợp với nhu cầu thực tế.
Ví dụ, người ủy quyền có thể giao cho người được ủy quyền liên hệ với bên mượn tài sản để yêu cầu giao trả.
Nếu phát sinh việc ký biên bản bàn giao, có thể ghi rõ quyền thực hiện công việc này.
Việc quy định cụ thể giúp người được ủy quyền biết giới hạn quyền hạn của mình.

>>> Xem thêm: Đang gấp hoàn thiện giấy tờ nhà đất? Dịch vụ làm sổ đỏ nhanh có thể mang đến hướng tham khảo phù hợp
3. Thủ tục chứng thực chữ ký trên văn bản ủy quyền đòi tài sản
3.1. Chuẩn bị văn bản ủy quyền
Trước tiên, người ủy quyền cần chuẩn bị văn bản dự kiến ký.
Nội dung cần được kiểm tra kỹ trước khi thực hiện. Thông tin về tài sản cũng cần được đối chiếu.
Không nên để trống các nội dung quan trọng trong văn bản.
Nếu sử dụng mẫu có sẵn, người ủy quyền nên đọc toàn bộ nội dung trước khi ký.
3.2. Chuẩn bị giấy tờ xác định nhân thân
Người yêu cầu cần chuẩn bị giấy tờ cần thiết để xác định nhân thân.
Thông tin trên giấy tờ phải phù hợp với thông tin ghi trong văn bản.
Nếu giấy tờ có thông tin thay đổi, nên kiểm tra trước khi thực hiện.
Trường hợp hồ sơ có điểm chưa thống nhất, người dân nên trao đổi trước với nơi thực hiện chứng thực.
3.3. Người ủy quyền ký trước người có thẩm quyền
Khi thực hiện chứng thực chữ ký, người yêu cầu cần ký theo đúng hướng dẫn.
Trong trường hợp áp dụng thủ tục thông thường, chữ ký được thực hiện trước người có thẩm quyền chứng thực.
Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra điều kiện và giấy tờ liên quan.
Sau đó, việc chứng thực được hoàn tất theo quy định.
3.4. Kiểm tra lại văn bản sau khi chứng thực
Sau khi nhận kết quả, người ủy quyền nên kiểm tra lại toàn bộ văn bản.
Cần chú ý họ tên và thông tin của các bên. Nội dung về tài sản cũng cần được kiểm tra.
Phạm vi ủy quyền cần đúng với mong muốn ban đầu.
Nếu phát hiện sai sót, nên trao đổi ngay với nơi thực hiện.
3.5. Người được ủy quyền thực hiện công việc trong phạm vi được giao
Sau khi văn bản có hiệu lực theo thỏa thuận và quy định áp dụng, người được ủy quyền có thể thực hiện công việc được giao.
Người này cần xuất trình văn bản khi làm việc với bên đang giữ tài sản.
Chỉ nên thực hiện những nội dung thuộc phạm vi ủy quyền.
Nếu phát sinh công việc ngoài phạm vi, cần trao đổi lại với người ủy quyền.
4. Những lưu ý khi ủy quyền đòi tài sản đã cho mượn nhiều năm
4.1. Cần kiểm tra căn cứ chứng minh quyền đối với tài sản
Thời gian cho mượn càng lâu thì việc lưu giữ giấy tờ càng quan trọng.
Người ủy quyền nên tập hợp các tài liệu liên quan đến tài sản. Có thể gồm giấy tờ sở hữu, giấy giao nhận hoặc thỏa thuận cho mượn.
Những tài liệu này giúp làm rõ nguồn gốc tài sản.
Nếu xảy ra tranh chấp, đây cũng có thể là nguồn chứng cứ cần được xem xét.
4.2. Nên xác định thời điểm và nội dung việc cho mượn
Đối với tài sản đã cho mượn nhiều năm, cần rà soát lại thông tin giao dịch.
Người dân nên xác định thời điểm cho mượn và thời hạn mượn nếu có.
Cũng cần kiểm tra các thỏa thuận về việc trả lại tài sản.
Những thông tin này giúp người được ủy quyền làm việc rõ ràng hơn với bên đang giữ tài sản.
4.3. Không nên ghi phạm vi ủy quyền quá rộng
Văn bản ủy quyền nên phù hợp với nhu cầu thực tế.
Nếu mục đích chỉ là yêu cầu nhận lại tài sản, không nhất thiết phải trao thêm quyền khác.
Việc ủy quyền quá rộng có thể tạo ra rủi ro cho người ủy quyền.
Đặc biệt, cần thận trọng nếu văn bản cho phép định đoạt hoặc chuyển giao tài sản.
4.4. Chứng thực chữ ký không giải quyết tranh chấp về tài sản
Nếu bên đang giữ tài sản không đồng ý giao trả, tranh chấp có thể phát sinh.
Trong trường hợp đó, việc chứng thực chữ ký trên văn bản ủy quyền không tự giải quyết tranh chấp.
Người được ủy quyền có thể cần thực hiện các bước pháp lý khác.
Tùy vụ việc, có thể cần thương lượng hoặc sử dụng phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp.
4.5. Cần lưu ý thời hạn và phạm vi ủy quyền
Văn bản nên thể hiện rõ thời hạn ủy quyền nếu các bên có thỏa thuận.
Thời hạn giúp xác định khoảng thời gian người được ủy quyền có thể thực hiện công việc.
Nếu không quy định rõ, cần xem xét quy định pháp luật áp dụng cho từng trường hợp.
Người ủy quyền cũng nên theo dõi quá trình thực hiện.
4.6. Nên kiểm tra kỹ trước khi ký
Trước khi ký, người ủy quyền cần đọc lại toàn bộ văn bản.
Đặc biệt, cần kiểm tra phần tài sản và phạm vi công việc.
Không nên ký vào văn bản có nội dung chưa rõ.
Nếu tài sản có giá trị lớn hoặc vụ việc đã phát sinh tranh chấp, nên được tư vấn trước khi lập văn bản.

>>> Xem thêm: Đang cần nhờ người khác thay mặt xử lý hồ sơ? Bạn nên quan tâm đến công chứng ủy quyền
Kết luận
Chứng thực chữ ký ủy quyền đòi tài sản có thể được thực hiện khi người yêu cầu đáp ứng các điều kiện theo quy định. Văn bản cần xác định rõ người ủy quyền, người được ủy quyền và phạm vi công việc.
Đối với tài sản đã cho mượn nhiều năm, người dân nên kiểm tra các tài liệu liên quan. Cần xác định rõ tài sản và căn cứ chứng minh quyền đối với tài sản. Chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận quyền sở hữu hoặc giải quyết tranh chấp.
Nếu cần được tư vấn về chứng thực chữ ký ủy quyền đòi tài sản, chuẩn bị văn bản ủy quyền hoặc kiểm tra hồ sơ trước khi thực hiện, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thủ tục phù hợp.
>>> Xem thêm: Cẩn trọng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh nhiều phiền phức trong quá trình công chứng mua bán nhà đất
>>> Xem thêm: Một địa chỉ văn phòng công chứng thuận tiện sẽ giúp bạn dễ dàng sắp xếp thời gian hơn
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
