Chứng thực cam kết tự giải tỏa là thủ tục được thực hiện khi cá nhân cần xác nhận chữ ký trên văn bản cam kết tự nguyện tháo dỡ hoặc giải tỏa công trình vi phạm. Văn bản này thường được sử dụng trong quá trình làm việc với cơ quan có thẩm quyền về trật tự xây dựng.

Bản cam kết có thể thể hiện ý chí tự nguyện của người lập. Nội dung thường liên quan đến việc tháo dỡ công trình hoặc khắc phục vi phạm. Người lập cam kết cần hiểu rõ nghĩa vụ trước khi ký.

Chứng thực chữ ký chỉ xác nhận chữ ký của người yêu cầu. Thủ tục này không xác nhận công trình hợp pháp. Đây cũng không phải quyết định xử lý vi phạm xây dựng.

Vậy hồ sơ chứng thực gồm những gì? Quy trình thực hiện ra sao? Khi lập bản cam kết cần lưu ý những vấn đề nào? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn có thêm thông tin cần thiết.

>>> Xem thêm: Chứng thực chữ ký trên bản cam kết không tự ý thay đổi kết cấu chung cư.

1. Chứng thực chữ ký trên bản cam kết tự nguyện giải tỏa là gì?

1.1. Bản cam kết tự nguyện giải tỏa có nội dung gì?

Bản cam kết là văn bản thể hiện ý chí của người lập. Nội dung cần phù hợp với tình hình thực tế của công trình.

Một bản cam kết thường có các thông tin sau:

  • Họ tên và thông tin người cam kết.
  • Địa chỉ của người cam kết.
  • Vị trí công trình liên quan.
  • Nội dung vi phạm hoặc vấn đề cần khắc phục.
  • Nội dung tự nguyện tháo dỡ, giải tỏa.
  • Thời gian dự kiến thực hiện.
  • Trách nhiệm của người cam kết.
  • Cam kết chấp hành yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Người lập nên ghi nội dung rõ ràng. Những thông tin quan trọng cần được kiểm tra trước khi ký.

1.2. Chứng thực chữ ký có ý nghĩa gì?

Chứng thực chữ ký nhằm xác nhận chữ ký trong văn bản. Người có thẩm quyền thực hiện chứng thực sau khi kiểm tra điều kiện theo quy định.

Đối với bản cam kết, thủ tục này giúp xác nhận người ký là người đã yêu cầu chứng thực chữ ký. Nội dung cam kết vẫn do người lập chịu trách nhiệm.

Chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận mọi nội dung trong văn bản là đúng. Người yêu cầu cần hiểu rõ phạm vi của thủ tục.

1.3. Chứng thực chữ ký có xác nhận công trình hợp pháp không?

Không. Chứng thực chữ ký không xác nhận tính hợp pháp của công trình.

Người có thẩm quyền chứng thực chủ yếu kiểm tra người yêu cầu và chữ ký. Việc này không thay thế hoạt động kiểm tra về xây dựng.

Công trình có vi phạm hay không thuộc phạm vi giải quyết của cơ quan có thẩm quyền. Người dân cần thực hiện theo yêu cầu và quyết định hợp pháp của cơ quan chức năng.

1.4. Khi nào có thể cần bản cam kết tự nguyện giải tỏa?

Bản cam kết có thể được lập trong nhiều tình huống khác nhau. Thường gặp là trường hợp cơ quan có thẩm quyền yêu cầu người dân khắc phục vi phạm.

Cá nhân cũng có thể chủ động lập cam kết khi muốn thể hiện thiện chí. Tuy nhiên, việc lập cam kết cần dựa trên tình trạng thực tế của công trình.

Nếu cơ quan xử lý đã có văn bản yêu cầu cụ thể, người dân nên đối chiếu nội dung cam kết với yêu cầu đó. Điều này giúp tránh thiếu hoặc sai nội dung.

2. Hồ sơ chứng thực chữ ký trên bản cam kết

2.1. Bản cam kết tự nguyện giải tỏa

Người yêu cầu cần chuẩn bị bản cam kết cần chứng thực. Nội dung văn bản nên được hoàn thiện trước khi thực hiện thủ tục.

Bản cam kết cần có thông tin rõ ràng. Các nội dung về công trình và trách nhiệm thực hiện cũng cần được ghi chính xác.

Nếu cơ quan có thẩm quyền cung cấp mẫu, người dân nên sử dụng đúng mẫu. Không nên tự ý bỏ các nội dung bắt buộc trong văn bản.

2.2. Giấy tờ tùy thân của người cam kết

Người lập cam kết cần xuất trình giấy tờ tùy thân theo quy định.

CCCD là giấy tờ thường được sử dụng để xác định thông tin người yêu cầu. Thông tin trên giấy tờ cần rõ ràng và phù hợp với nội dung cam kết.

Nếu thông tin cá nhân có thay đổi, người dân nên chuẩn bị giấy tờ liên quan. Điều này giúp việc kiểm tra được thuận lợi hơn.

2.3. Giấy tờ liên quan đến công trình

Tùy trường hợp, người yêu cầu có thể cần chuẩn bị giấy tờ liên quan đến công trình.

Một số tài liệu có thể gồm:

  • Giấy phép xây dựng.
  • Biên bản làm việc với cơ quan chức năng.
  • Quyết định xử lý vi phạm.
  • Thông báo yêu cầu khắc phục.
  • Hồ sơ liên quan đến quyền sử dụng đất.
  • Các văn bản khác liên quan đến công trình.

Không phải trường hợp nào cũng cần toàn bộ giấy tờ trên. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào mục đích và yêu cầu cụ thể.

2.4. Trường hợp người ký đại diện cho tổ chức

Nếu người lập cam kết đại diện cho tổ chức, cần xác định tư cách của người ký.

Người đại diện có thể cần cung cấp giấy tờ chứng minh quyền đại diện. Trường hợp được ủy quyền, cần chuẩn bị văn bản ủy quyền phù hợp.

Thông tin của tổ chức cũng cần được ghi chính xác. Người ký nên kiểm tra kỹ nội dung trước khi thực hiện chứng thực.

Chứng thực chữ ký trên bản cam kết tự nguyện giải tỏa công trình trái phép

>>> Xem thêm: Để quá trình làm giấy chứng nhận bớt bỡ ngỡ, hãy dành thời gian tìm hiểu Dịch vụ làm sổ đỏ trước khi thực hiện

3. Quy trình chứng thực chữ ký trên bản cam kết tự nguyện giải tỏa

3.1. Bước 1: Chuẩn bị nội dung cam kết

Trước tiên, người dân cần hoàn thiện bản cam kết.

Nội dung phải phản ánh đúng sự việc thực tế. Các thông tin về công trình cần được kiểm tra cẩn thận.

Nếu cam kết có thời hạn thực hiện, nên ghi rõ thời điểm. Nội dung về trách nhiệm cũng cần được thể hiện cụ thể.

3.2. Bước 2: Xuất trình giấy tờ

Người yêu cầu mang bản cam kết và giấy tờ tùy thân đến nơi có thẩm quyền.

Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra giấy tờ được xuất trình. Nội dung văn bản cũng được xem xét theo phạm vi của thủ tục chứng thực chữ ký.

Nếu hồ sơ đáp ứng điều kiện, người yêu cầu sẽ được hướng dẫn ký.

3.3. Bước 3: Ký vào bản cam kết

Người yêu cầu ký vào văn bản theo hướng dẫn.

Chữ ký cần được thực hiện trước mặt người có thẩm quyền trong trường hợp pháp luật yêu cầu. Người dân không nên tự ý ký trước khi được hướng dẫn.

Trước khi ký, cần đọc kỹ toàn bộ nội dung. Đặc biệt, nên kiểm tra các điều khoản liên quan đến thời hạn và trách nhiệm.

3.4. Bước 4: Thực hiện chứng thực chữ ký

Sau khi người yêu cầu ký, người có thẩm quyền thực hiện việc chứng thực.

Nội dung chứng thực được ghi theo quy định. Văn bản sau đó được trả cho người yêu cầu theo trình tự thực hiện.

Người dân nên kiểm tra lại bản cam kết trước khi nhận. Các thông tin cá nhân và nội dung quan trọng cần được đối chiếu.

3.5. Bước 5: Nộp bản cam kết cho cơ quan có liên quan

Sau khi chứng thực, người dân sử dụng bản cam kết theo đúng mục đích.

Nếu văn bản được lập để nộp cho cơ quan xử lý xây dựng, cần nộp đúng nơi được yêu cầu. Người dân cũng nên giữ lại một bản để theo dõi quá trình thực hiện.

Việc chứng thực không kết thúc nghĩa vụ trong cam kết. Người lập vẫn phải thực hiện đúng nội dung đã cam kết nếu nội dung đó phù hợp và có hiệu lực.

4. Chi phí và những lưu ý khi chứng thực cam kết tự nguyện giải tỏa

4.1. Chi phí chứng thực chữ ký

Chi phí chứng thực chữ ký được thực hiện theo mức thu áp dụng cho thủ tục chứng thực.

Mức phí phụ thuộc vào quy định hiện hành và loại thủ tục thực hiện. Nếu phát sinh nhu cầu sao chụp giấy tờ, người yêu cầu có thể phải trả thêm chi phí sao chụp.

Trước khi thực hiện, người dân có thể hỏi nơi chứng thực về mức phí. Việc này giúp chủ động chuẩn bị hồ sơ và chi phí.

4.2. Nội dung cam kết phải rõ ràng

Bản cam kết nên sử dụng cách diễn đạt dễ hiểu. Các nghĩa vụ cần thực hiện nên được ghi cụ thể.

Nếu cam kết tháo dỡ công trình, cần xác định rõ phần công trình liên quan. Thời hạn thực hiện cũng nên được ghi chính xác nếu có yêu cầu.

Nội dung càng rõ thì càng hạn chế cách hiểu khác nhau. Người lập cũng dễ theo dõi nghĩa vụ của mình hơn.

4.3. Không nên ký khi chưa hiểu nội dung

Người dân cần đọc kỹ văn bản trước khi ký. Không nên ký chỉ vì được yêu cầu mà chưa hiểu rõ nội dung.

Cam kết có thể thể hiện trách nhiệm của người lập. Vì vậy, cần xem xét kỹ từng nội dung trước khi xác nhận.

Nếu có điều khoản chưa rõ, người dân nên hỏi lại cơ quan yêu cầu lập cam kết. Trường hợp cần thiết, có thể tìm tư vấn pháp lý phù hợp.

4.4. Chứng thực không thay thế quyết định xử lý vi phạm

Bản cam kết tự nguyện giải tỏa không phải quyết định xử lý vi phạm.

Nếu cơ quan có thẩm quyền đã ban hành quyết định, người dân vẫn phải thực hiện theo quyết định đó. Việc lập cam kết không đương nhiên làm thay đổi nội dung quyết định.

Người dân nên phân biệt rõ hai loại văn bản này. Điều đó giúp tránh hiểu sai về trách nhiệm pháp lý.

4.5. Kiểm tra yêu cầu của cơ quan tiếp nhận

Trước khi chứng thực, nên xác định rõ nơi tiếp nhận yêu cầu gì.

Một số cơ quan có thể cung cấp mẫu cam kết riêng. Trường hợp đó, người dân nên sử dụng đúng mẫu được hướng dẫn.

Nếu cơ quan yêu cầu chứng thực chữ ký, cần thực hiện đúng hình thức này. Không nên tự thay thế bằng loại văn bản khác khi chưa được chấp thuận.

4.6. Kiểm tra kỹ thông tin trước khi nhận kết quả

Sau khi chứng thực, người dân nên kiểm tra lại văn bản.

Các thông tin về họ tên, địa chỉ và công trình cần chính xác. Thời hạn và nội dung cam kết cũng cần được rà soát.

Nếu phát hiện sai sót, nên trao đổi ngay với nơi thực hiện. Việc xử lý sớm sẽ thuận lợi hơn so với khi văn bản đã được sử dụng.

>>> Xem thêm: Ai có thể được ủy quyền và phạm vi ủy quyền đến đâu? Hãy tìm hiểu trước khi công chứng ủy quyền

Kết luận

Chứng thực cam kết tự giải tỏa là thủ tục nhằm xác nhận chữ ký của người lập trên văn bản cam kết. Thủ tục này không xác nhận công trình hợp pháp và cũng không thay thế quyết định xử lý vi phạm của cơ quan có thẩm quyền.

Người dân nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ. Nội dung cam kết cũng cần được kiểm tra kỹ trước khi ký. Đặc biệt, cần xác định rõ yêu cầu của cơ quan tiếp nhận để lựa chọn đúng hình thức văn bản.

Nếu cần tư vấn về hồ sơ hoặc thủ tục chứng thực chữ ký trên bản cam kết, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Đừng để đến lúc ký hợp đồng mới loay hoay tìm hiểu thủ tục công chứng mua bán nhà đất

>>> Xem thêm: Một địa chỉ đáng tin cậy có thể giúp quá trình làm thủ tục tại văn phòng công chứng thuận lợi hơn

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com