Tranh chấp đất đai thường kéo dài và đòi hỏi người tham gia phải chuẩn bị nhiều tài liệu pháp lý. Không phải ai cũng có đủ thời gian để trực tiếp làm việc với Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy, nhiều người lựa chọn ủy quyền cho người khác hỗ trợ thực hiện các công việc liên quan.

Tuy nhiên, hợp đồng ủy quyền giải quyết tranh chấp đất cần được lập đúng quy định. Người ủy quyền phải xác định rõ phạm vi công việc và quyền hạn của người được ủy quyền. Đặc biệt, việc đại diện trong tố tụng phải tuân thủ pháp luật tố tụng tương ứng. Không phải mọi người được ủy quyền đều có quyền thực hiện tất cả hoạt động tại Tòa án.

Việc chuẩn bị hợp đồng chặt chẽ giúp hạn chế tranh chấp về phạm vi đại diện. Đồng thời, văn bản cũng tạo căn cứ xác định trách nhiệm giữa các bên trong quá trình giải quyết vụ việc.

>>> Xem thêm: Hợp đồng bảo lãnh vay vốn bằng sổ đỏ hộ gia đình: Lưu ý chữ ký thành viên

1. Quy định pháp luật về ủy quyền tham gia giải quyết tranh chấp đất đai

1.1. Có được ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng không?

Pháp luật cho phép đương sự ủy quyền cho người đại diện tham gia tố tụng trong những trường hợp được quy định. Cơ sở pháp lý liên quan gồm Bộ luật Dân sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung và quy định có liên quan.

Theo nguyên tắc chung, người có quyền và lợi ích liên quan đến tranh chấp có thể ủy quyền cho người khác thực hiện một số công việc trong phạm vi pháp luật cho phép. Người đại diện có thể thay mặt đương sự nộp tài liệu, nhận văn bản tố tụng hoặc trình bày ý kiến nếu được giao quyền hợp lệ.

Tuy nhiên, cần phân biệt việc ủy quyền thực hiện thủ tục hành chính với việc đại diện trong tố tụng tại Tòa án. Mỗi hoạt động có yêu cầu riêng về chủ thể, hình thức và phạm vi đại diện. Vì vậy, các bên cần xác định rõ cơ quan đang giải quyết tranh chấp trước khi lập văn bản.

Đối với vụ án đã được Tòa án thụ lý, người đại diện phải đáp ứng điều kiện theo pháp luật tố tụng. Việc có hợp đồng ủy quyền không đồng nghĩa người được ủy quyền đương nhiên được thực hiện mọi quyền của đương sự.

1.2. Ai có thể được ủy quyền giải quyết tranh chấp đất đai?

Người được ủy quyền có thể là cá nhân đáp ứng điều kiện pháp luật. Các bên cần lựa chọn người có năng lực hành vi dân sự phù hợp và đủ khả năng thực hiện công việc được giao.

Trong nhiều trường hợp, người được ủy quyền có thể là người thân hoặc người đáng tin cậy. Tuy nhiên, quan hệ gia đình không tự động làm phát sinh quyền đại diện. Người đó vẫn cần có căn cứ ủy quyền hợp lệ nếu muốn thay mặt đương sự thực hiện công việc.

Đối với hoạt động đại diện tại Tòa án, cần kiểm tra thêm những trường hợp pháp luật không cho phép làm người đại diện. Một số chủ thể có thể bị hạn chế do xung đột lợi ích hoặc thuộc trường hợp loại trừ theo quy định tố tụng.

Nếu người ủy quyền muốn thuê luật sư hỗ trợ, cần xác định rõ nội dung dịch vụ và tư cách tham gia tố tụng. Việc luật sư tư vấn, bảo vệ quyền lợi và việc làm người đại diện theo ủy quyền là những vai trò khác nhau. Mỗi vai trò có điều kiện và phạm vi hoạt động riêng.

1.3. Phân biệt người đại diện theo ủy quyền với người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

Trong vụ án tranh chấp đất đai, đương sự có thể cần người đại diện hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Hai tư cách này không hoàn toàn giống nhau.

Người đại diện theo ủy quyền thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng trong phạm vi được giao. Họ có thể thay mặt đương sự thực hiện các công việc hợp pháp theo nội dung ủy quyền. Phạm vi này phải phù hợp với quy định tố tụng và không vượt quá quyền của người ủy quyền.

Trong khi đó, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hỗ trợ đương sự về mặt pháp lý. Họ có thể trình bày lập luận, cung cấp tài liệu và tham gia tranh luận theo quy định. Việc tham gia phải đáp ứng điều kiện pháp luật tố tụng tương ứng.

Vì vậy, các bên không nên chỉ ghi chung chung rằng người được ủy quyền có quyền giải quyết toàn bộ vụ án. Cần xác định rõ người đó tham gia với tư cách nào và được thực hiện những công việc gì. Cách ghi cụ thể giúp tránh nhầm lẫn khi làm thủ tục tại Tòa án.

2. Nội dung cần có trong hợp đồng ủy quyền giải quyết tranh chấp đất đai

2.1. Ghi rõ thông tin người ủy quyền và người được ủy quyền

Thông tin các bên là nội dung cần được kiểm tra đầu tiên. Hợp đồng phải ghi chính xác họ tên, ngày sinh và thông tin giấy tờ tùy thân. Địa chỉ liên hệ cũng cần được thể hiện đầy đủ.

Nếu người ủy quyền là tổ chức, cần ghi thông tin pháp lý của tổ chức. Người ký phải có thẩm quyền đại diện hoặc được ủy quyền hợp lệ. Trường hợp có nhiều đồng chủ sử dụng đất, cần xác định ai là người tham gia giao dịch và phạm vi quyền của từng người.

Các bên cũng nên kiểm tra năng lực hành vi dân sự và sự tự nguyện khi giao kết. Người ủy quyền phải hiểu rõ nội dung và hậu quả pháp lý của việc ủy quyền. Không được ép buộc hoặc lợi dụng hoàn cảnh để khiến người khác ký hợp đồng trái ý chí.

Thông tin chính xác giúp xác định tư cách của các bên. Đây cũng là căn cứ để cơ quan tiếp nhận hồ sơ kiểm tra tính hợp lệ của văn bản.

2.2. Xác định rõ thửa đất và nội dung tranh chấp

Hợp đồng cần mô tả cụ thể tài sản liên quan đến tranh chấp. Các thông tin nên bao gồm địa chỉ thửa đất, số thửa, tờ bản đồ và diện tích theo hồ sơ hiện có. Nếu có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cần ghi thông tin tương ứng.

Ngoài ra, cần nêu rõ nội dung tranh chấp. Ví dụ, vụ việc có thể liên quan đến ranh giới đất, quyền sử dụng đất, hợp đồng chuyển nhượng hoặc yêu cầu chia tài sản chung. Việc xác định đúng vấn đề giúp giới hạn phạm vi công việc được giao.

Nếu vụ án đã được Tòa án thụ lý, các bên nên ghi số thụ lý và tên Tòa án đang giải quyết. Trường hợp tranh chấp chưa được khởi kiện, cần mô tả tình trạng vụ việc và cơ quan dự kiến tiếp nhận hồ sơ.

Không nên chỉ ghi rằng người được ủy quyền có quyền giải quyết mọi tranh chấp liên quan đến đất đai. Cách ghi này có thể gây khó khăn khi xác định phạm vi đại diện. Nội dung càng cụ thể thì việc thực hiện càng thuận lợi.

2.3. Quy định cụ thể phạm vi quyền đại diện

Phạm vi ủy quyền là nội dung đặc biệt quan trọng. Hợp đồng cần liệt kê những công việc người được ủy quyền có thể thực hiện. Mỗi quyền cần được diễn đạt rõ ràng và phù hợp pháp luật.

Các bên có thể cân nhắc những công việc sau:

  • Nộp hồ sơ: Chuẩn bị, nộp và bổ sung tài liệu liên quan đến vụ việc.
  • Nhận văn bản: Nhận thông báo, giấy triệu tập và các văn bản tố tụng theo phạm vi đại diện.
  • Trình bày ý kiến: Cung cấp thông tin và trình bày quan điểm của người ủy quyền.
  • Tham gia phiên họp, phiên tòa: Thực hiện quyền đại diện nếu đáp ứng điều kiện pháp luật tố tụng.
  • Cung cấp chứng cứ: Nộp tài liệu, đề nghị thu thập chứng cứ và thực hiện các quyền tố tụng được phép.
  • Thực hiện thủ tục khác: Làm việc với cơ quan có thẩm quyền trong phạm vi đã thỏa thuận.

Không phải mọi quyền đều tự động thuộc về người đại diện. Các quyền như rút yêu cầu, thay đổi yêu cầu, thừa nhận nghĩa vụ hoặc hòa giải cần được xem xét kỹ. Nội dung ủy quyền phải phù hợp với pháp luật tố tụng và phạm vi quyền của đương sự.

Nếu có quyền định đoạt quan trọng, các bên nên ghi nhận rõ ràng. Tuy nhiên, điều khoản trong hợp đồng không thể hợp pháp hóa hành vi mà pháp luật không cho phép. Người được ủy quyền cũng không thể chuyển giao nhiều quyền hơn những gì người ủy quyền có.

2.4. Xác định thời hạn và trách nhiệm thực hiện ủy quyền

Hợp đồng nên ghi rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc việc ủy quyền. Các bên có thể xác định thời hạn theo ngày cụ thể hoặc gắn với một công việc nhất định. Nội dung cần phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.

Nếu việc ủy quyền kéo dài qua nhiều giai đoạn tố tụng, cần xác định phạm vi công việc tương ứng. Chẳng hạn, hợp đồng có thể đề cập giai đoạn sơ thẩm và những thủ tục tiếp theo nếu các bên có nhu cầu. Việc tham gia ở mỗi giai đoạn vẫn phải đáp ứng quy định tố tụng.

Người được ủy quyền cần thực hiện công việc trung thực và đúng phạm vi. Họ phải thông báo tình hình giải quyết vụ việc theo thỏa thuận. Các tài liệu nhận được cũng cần được bảo quản và bàn giao khi kết thúc ủy quyền.

Người ủy quyền có trách nhiệm cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết. Nếu có chi phí phát sinh, các bên nên thỏa thuận cách thanh toán. Việc xác định rõ trách nhiệm giúp hạn chế bất đồng trong quá trình thực hiện.

Hợp đồng ủy quyền tham gia tố tụng giải quyết tranh chấp đất đai

>>> Xem thêm: Bạn đang tìm kiếm cách xử lý giấy tờ phù hợp với lịch trình riêng? Đừng bỏ lỡ thông tin về dịch vụ công chứng

3. Hồ sơ và thủ tục lập hợp đồng ủy quyền tham gia tố tụng

3.1. Chuẩn bị giấy tờ cá nhân và hồ sơ đất đai

Trước khi lập hợp đồng, các bên nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ liên quan. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của thửa đất và giai đoạn giải quyết tranh chấp.

Thông thường, các tài liệu có thể gồm:

  • CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của các bên.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, nếu có.
  • Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho hoặc giấy tờ liên quan đến nguồn gốc đất.
  • Tài liệu thể hiện nội dung tranh chấp và yêu cầu của người ủy quyền.
  • Thông báo thụ lý, giấy triệu tập hoặc văn bản của Tòa án, nếu vụ án đã được thụ lý.
  • Giấy tờ chứng minh tư cách đại diện, nếu có người đại diện theo pháp luật.
  • Dự thảo hợp đồng ủy quyền hoặc nội dung công việc dự kiến giao.

Không phải trường hợp nào cũng cần toàn bộ giấy tờ trên. Các bên nên rà soát hồ sơ thực tế trước khi thực hiện thủ tục. Nếu tài liệu có thông tin không thống nhất, cần làm rõ trước khi ký.

Việc chuẩn bị đầy đủ giúp quá trình lập hợp đồng thuận lợi hơn. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để xác định chính xác phạm vi ủy quyền.

3.2. Soạn thảo hợp đồng phù hợp với vụ việc

Mỗi tranh chấp đất đai có đặc điểm riêng. Vì vậy, các bên không nên sử dụng máy móc một mẫu hợp đồng có sẵn. Nội dung cần được điều chỉnh theo yêu cầu và tình trạng pháp lý của vụ việc.

Dự thảo nên xác định rõ các nội dung sau:

  • Thông tin của người ủy quyền và người được ủy quyền.
  • Thửa đất và nội dung tranh chấp liên quan.
  • Cơ quan đang giải quyết vụ việc, nếu đã xác định.
  • Các công việc và quyền đại diện được giao.
  • Thời hạn ủy quyền và trách nhiệm của mỗi bên.
  • Chi phí thực hiện, nếu có thỏa thuận.
  • Điều kiện chấm dứt và việc bàn giao hồ sơ sau khi kết thúc.

Đối với quyền hòa giải hoặc định đoạt yêu cầu khởi kiện, cần đặc biệt thận trọng. Hợp đồng nên diễn đạt rõ phạm vi cho phép và giới hạn thực hiện. Các bên cần bảo đảm nội dung phù hợp với pháp luật dân sự và tố tụng.

Nếu vụ việc có nhiều người cùng đứng tên hoặc cùng có quyền lợi, cần xem xét quyền của từng người. Không nên để một người tự ý ủy quyền thay cho những người khác khi không có căn cứ hợp pháp.

3.3. Công chứng hoặc chứng thực hợp đồng khi cần thiết

Hợp đồng ủy quyền phải tuân thủ quy định về hình thức áp dụng cho giao dịch. Không phải mọi trường hợp ủy quyền tham gia tố tụng đều bắt buộc công chứng. Các bên cần xác định yêu cầu cụ thể theo pháp luật và thủ tục của cơ quan tiếp nhận.

Việc công chứng có thể giúp xác nhận tính xác thực của giao dịch và ý chí của các bên. Khi thực hiện, công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ trong phạm vi nghiệp vụ. Các bên cần cung cấp thông tin trung thực và giải thích rõ mục đích ủy quyền.

Nếu hợp đồng được sử dụng tại Tòa án, cần kiểm tra thêm yêu cầu về văn bản đại diện theo pháp luật tố tụng. Hợp đồng đã công chứng không có nghĩa mọi nội dung đều đương nhiên được chấp nhận trong mọi thủ tục.

Trong một số trường hợp, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc làm rõ phạm vi đại diện. Vì vậy, các bên nên kiểm tra yêu cầu trước khi lập văn bản. Điều này giúp tránh việc phải sửa đổi hợp đồng sau khi ký.

3.4. Nộp văn bản đại diện và theo dõi quá trình giải quyết

Sau khi hoàn tất hợp đồng, người được ủy quyền cần thực hiện thủ tục đăng ký hoặc xuất trình văn bản đại diện theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Nếu vụ án đang được Tòa án giải quyết, cần nộp văn bản cùng những giấy tờ liên quan theo hướng dẫn.

Tòa án sẽ xem xét tư cách đại diện và phạm vi quyền theo quy định tố tụng. Nếu có nội dung chưa rõ hoặc không đáp ứng điều kiện, người tham gia có thể được yêu cầu bổ sung, làm rõ.

Trong quá trình giải quyết, người được ủy quyền cần theo dõi thời hạn và thông báo kịp thời cho người ủy quyền. Các văn bản tố tụng phải được chuyển giao đầy đủ. Những quyết định quan trọng cũng cần được trao đổi trước khi thực hiện, nếu thuộc nội dung phải xin ý kiến theo thỏa thuận.

Người ủy quyền nên giữ bản hợp đồng và các tài liệu liên quan. Việc lưu giữ hồ sơ giúp kiểm soát quá trình đại diện. Đồng thời, các bên có căn cứ đối chiếu nếu phát sinh bất đồng.

4. Những lưu ý quan trọng để hạn chế rủi ro khi ủy quyền giải quyết tranh chấp đất

4.1. Không giao quyền quá rộng khi chưa cân nhắc

Ủy quyền quá rộng có thể khiến người ủy quyền khó kiểm soát các quyết định quan trọng. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ trước khi giao quyền định đoạt yêu cầu hoặc thỏa thuận về tài sản.

Nếu chỉ cần người khác nộp hồ sơ và nhận văn bản, hợp đồng nên giới hạn ở các công việc này. Nếu cần tham gia phiên tòa, cần ghi rõ phạm vi đại diện phù hợp. Không nên sử dụng cụm từ chung chung như “toàn quyền quyết định mọi vấn đề” khi chưa đánh giá hậu quả.

Đối với việc hòa giải hoặc thỏa thuận phân chia quyền sử dụng đất, cần xác định rõ giới hạn. Người được ủy quyền phải hành động trong phạm vi hợp pháp. Nếu phát sinh vấn đề vượt quá phạm vi, cần trao đổi với người ủy quyền trước khi thực hiện.

Cách quy định cụ thể giúp bảo vệ quyền lợi của người có đất. Đồng thời, điều này cũng giúp người đại diện hiểu rõ trách nhiệm của mình.

4.2. Lưu ý khi ủy quyền cho người thân hoặc người không có chuyên môn

Người thân thường là lựa chọn thuận tiện khi tham gia giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, sự tin tưởng không thay thế các điều kiện pháp luật. Người được ủy quyền vẫn phải đáp ứng yêu cầu về tư cách đại diện.

Tranh chấp đất đai có thể liên quan đến nhiều vấn đề phức tạp. Chẳng hạn, nguồn gốc sử dụng đất, giao dịch trước đây hoặc quyền của người thứ ba. Người đại diện thiếu kinh nghiệm có thể gặp khó khăn khi chuẩn bị tài liệu và thực hiện thủ tục.

Nếu vụ việc phức tạp, các bên nên cân nhắc tìm luật sư tư vấn. Việc thuê luật sư cần được xác định rõ theo phạm vi dịch vụ. Các bên cũng cần phân biệt tư vấn pháp lý với tư cách đại diện tố tụng.

Không nên giao bản chính giấy tờ quan trọng mà không có biên nhận. Những tài liệu được bàn giao cần được liệt kê cụ thể. Cách làm này giúp hạn chế thất lạc và tranh chấp về trách nhiệm.

4.3. Kiểm tra điều kiện chấm dứt và thay đổi người đại diện

Trong quá trình giải quyết vụ việc, nhu cầu ủy quyền có thể thay đổi. Người được ủy quyền có thể không tiếp tục thực hiện công việc. Người ủy quyền cũng có thể muốn trực tiếp tham gia hoặc lựa chọn người khác.

Vì vậy, hợp đồng cần xác định thời hạn và các trường hợp chấm dứt. Việc đơn phương chấm dứt hoặc thay đổi nội dung ủy quyền phải tuân thủ quy định pháp luật. Các bên cũng cần thực hiện nghĩa vụ thông báo khi cần thiết.

Nếu vụ án đang được Tòa án giải quyết, việc thay đổi người đại diện cần được thông báo và thực hiện theo thủ tục tố tụng. Không nên cho rằng hợp đồng mới tự động thay thế mọi thủ tục đã thực hiện trước đó.

Khi kết thúc ủy quyền, người được ủy quyền cần bàn giao tài liệu và thông tin liên quan. Các bên nên lập biên bản bàn giao để ghi nhận đầy đủ. Điều này giúp hạn chế tranh chấp sau khi chấm dứt quan hệ ủy quyền.

4.4. Bảo đảm tính tự nguyện và lưu giữ chứng cứ

Hợp đồng ủy quyền chỉ nên được ký khi các bên hiểu rõ nội dung. Người ủy quyền cần biết mình đang giao quyền gì và giới hạn đến đâu. Mọi hành vi ép buộc, lừa dối hoặc lợi dụng hoàn cảnh đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Sau khi ký, các bên nên lưu giữ bản hợp đồng và tài liệu liên quan. Tin nhắn, thư điện tử và biên bản làm việc có thể giúp ghi nhận quá trình thực hiện. Việc trao đổi nên được thực hiện minh bạch và có thể kiểm tra.

Nếu phát hiện người đại diện vượt quá phạm vi được giao, người ủy quyền cần xem xét biện pháp xử lý phù hợp. Không nên bỏ qua các thời hạn tố tụng hoặc chậm thông báo cho cơ quan đang giải quyết vụ việc.

Khi có tranh chấp về hợp đồng ủy quyền, các bên nên đối chiếu văn bản đã ký và quy định pháp luật. Nếu cần thiết, có thể tìm kiếm tư vấn chuyên môn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

>>> Xem thêm: Đừng để thủ tục trở thành nỗi lo khi bạn có thể chủ động tìm hiểu thông tin từ văn phòng công chứng

Kết luận

Lập hợp đồng ủy quyền giải quyết tranh chấp đất giúp người có quyền lợi liên quan chủ động hơn khi thực hiện các thủ tục pháp lý. Hợp đồng cần xác định rõ thông tin các bên, thửa đất, phạm vi đại diện và thời hạn ủy quyền. Các quyền quan trọng phải được quy định cụ thể. Đồng thời, người được ủy quyền cần đáp ứng điều kiện đại diện theo pháp luật tố tụng. Việc công chứng cũng không thay thế yêu cầu về tư cách đại diện tại Tòa án.

Trước khi ký, các bên nên rà soát hồ sơ và cân nhắc kỹ quyền hạn được giao. Để được hỗ trợ kiểm tra giấy tờ, rà soát nội dung và thực hiện thủ tục công chứng khi phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Bạn muốn tránh những chuyến đi lại không cần thiết? Hãy xác định hồ sơ và yêu cầu chứng thực trước khi đến nơi tiếp nhận

>>> Xem thêm: Bạn cần biết những tài liệu nên rà soát trước khi nộp hồ sơ? Xem thông tin về dịch vụ làm sổ đỏ nhanh

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com