Doanh nghiệp và cá nhân thuê đất trả tiền hằng năm vẫn có thể cần vốn để phát triển hoạt động kinh doanh. Khi đó, nhà xưởng, công trình hoặc tài sản hợp pháp trên đất có thể trở thành tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, việc thế chấp cần đáp ứng các điều kiện pháp luật.

Hợp đồng thế chấp tài sản trên đất thuê là căn cứ ghi nhận thỏa thuận giữa bên thế chấp và bên nhận thế chấp. Nội dung hợp đồng cần xác định rõ tài sản, nghĩa vụ được bảo đảm và quyền của mỗi bên. Đặc biệt, cần phân biệt tài sản trên đất với quyền sử dụng đất thuê trả tiền hằng năm. Đây là điểm quan trọng để tránh nhầm lẫn khi giao kết và đăng ký thế chấp.

>>> Xem thêm: Soạn thảo hợp đồng mua bán nhà đất có điều kiện phạt vi phạm đúng luật

1. Thế chấp tài sản gắn liền với đất thuê trả tiền hằng năm là gì?

1.1. Khái niệm hợp đồng thế chấp tài sản trên đất thuê

Thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc quyền sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Bên thế chấp không giao tài sản cho bên nhận thế chấp. Các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng và pháp luật.

Đối với đất thuê trả tiền hằng năm, tài sản được thế chấp có thể là nhà xưởng, công trình xây dựng hoặc tài sản khác thuộc sở hữu hợp pháp của bên thế chấp. Tài sản phải xác định được và đáp ứng điều kiện pháp luật.

Hợp đồng cần thể hiện rõ tài sản bảo đảm và nghĩa vụ được bảo đảm. Các bên cũng nên quy định cách xử lý tài sản khi phát sinh vi phạm. Nội dung càng cụ thể thì càng thuận lợi khi thực hiện.

1.2. Có được thế chấp tài sản trên đất thuê trả tiền hằng năm không?

Pháp luật đất đai cho phép thế chấp tài sản thuộc sở hữu của người sử dụng đất khi đáp ứng điều kiện luật định. Tuy nhiên, quyền này không đồng nghĩa với việc được thế chấp cả quyền sử dụng đất thuê trả tiền hằng năm.

Theo Điều 34 Luật Đất đai năm 2024, tổ chức kinh tế thuộc trường hợp được quy định có thể thế chấp tài sản thuộc sở hữu của mình gắn liền với đất. Cá nhân được Nhà nước cho thuê đất trả tiền hằng năm cũng có quyền thế chấp tài sản thuộc sở hữu của mình gắn liền với đất theo quy định.

Vì vậy, cần xác định đúng chủ thể sử dụng đất và nguồn gốc tài sản. Không nên áp dụng một cách máy móc quy định dành cho doanh nghiệp vào trường hợp cá nhân, hoặc ngược lại.

1.3. Phân biệt tài sản trên đất với quyền sử dụng đất thuê

Đây là vấn đề cần làm rõ trước khi lập hợp đồng. Khi Nhà nước cho thuê đất và thu tiền thuê hằng năm, người thuê không mặc nhiên có quyền thế chấp quyền sử dụng đất như trường hợp pháp luật cho phép thế chấp đất trả tiền một lần.

Trong giao dịch này, đối tượng thế chấp thường là tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của bên thuê đất. Ví dụ, doanh nghiệp có thể xem xét thế chấp nhà xưởng do mình đầu tư trên khu đất thuê, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.

Hợp đồng không nên ghi gộp tài sản và quyền sử dụng đất thành một đối tượng bảo đảm khi không có căn cứ pháp lý. Việc mô tả sai có thể ảnh hưởng đến quá trình công chứng, đăng ký và xử lý tài sản.

2. Điều kiện và nội dung cần có trong hợp đồng thế chấp

2.1. Điều kiện đối với tài sản thế chấp

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Tài sản cũng phải được mô tả đủ để xác định.

Trước khi ký, các bên cần kiểm tra nguồn gốc tài sản. Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, phải xác định quyền định đoạt của từng chủ sở hữu. Trường hợp tài sản được hình thành từ vốn đầu tư hoặc thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh tương ứng.

Ngoài ra, cần xem xét tình trạng pháp lý của công trình. Tài sản đang tranh chấp, bị kê biên hoặc thuộc trường hợp hạn chế giao dịch có thể không đáp ứng điều kiện thế chấp. Các bên nên kiểm tra hồ sơ trước khi thỏa thuận.

2.2. Xác định đúng chủ thể tham gia hợp đồng

Bên thế chấp phải là chủ thể có quyền định đoạt tài sản theo quy định. Nếu là doanh nghiệp, người ký hợp đồng cần có thẩm quyền đại diện. Trường hợp ký theo ủy quyền, phải kiểm tra phạm vi và hiệu lực của văn bản ủy quyền.

Bên nhận thế chấp cũng cần được xác định chính xác. Đó có thể là tổ chức tín dụng hoặc chủ thể khác được pháp luật cho phép nhận thế chấp trong trường hợp tương ứng.

Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, các bên cần làm rõ ai phải tham gia ký kết. Không nên chỉ dựa vào việc một người đang quản lý hoặc sử dụng tài sản để xác định họ có toàn quyền thế chấp.

2.3. Ghi rõ thông tin tài sản và nghĩa vụ được bảo đảm

Hợp đồng cần mô tả tài sản thế chấp một cách chính xác. Thông tin có thể bao gồm tên công trình, địa chỉ, diện tích, kết cấu, hiện trạng và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu.

Nếu tài sản đã được chứng nhận quyền sở hữu, cần đối chiếu với thông tin trên giấy tờ pháp lý. Nếu tài sản chưa được đăng ký quyền sở hữu, phải kiểm tra điều kiện và thủ tục áp dụng cho loại tài sản đó.

Bên cạnh thông tin tài sản, hợp đồng cần xác định nghĩa vụ được bảo đảm. Nội dung này có thể gồm khoản vay, lãi, thời hạn thực hiện và phạm vi nghĩa vụ theo thỏa thuận. Các bên cũng nên làm rõ trường hợp thay đổi hoặc bổ sung nghĩa vụ.

2.4. Thỏa thuận quyền và nghĩa vụ của các bên

Hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm bảo quản tài sản của bên thế chấp. Bên thế chấp phải tránh làm mất giá trị tài sản hoặc thực hiện hành vi trái với thỏa thuận và pháp luật.

Bên nhận thế chấp cần thực hiện đúng quyền của mình. Việc kiểm tra tài sản hoặc yêu cầu cung cấp thông tin phải căn cứ vào hợp đồng và quy định áp dụng.

Các bên cũng nên thống nhất cách xử lý khi bên vay không trả nợ đúng hạn. Điều khoản cần nêu căn cứ xử lý, phương thức xử lý và trách nhiệm phối hợp. Không nên ghi điều khoản cho phép tự ý chiếm giữ tài sản ngoài phạm vi pháp luật.

2.5. Làm rõ quan hệ giữa tài sản thế chấp và thời hạn thuê đất

Tài sản gắn liền với đất thuê không thể tách rời hoàn toàn khỏi tình trạng pháp lý của khu đất. Vì vậy, thời hạn thuê đất và mục đích sử dụng đất là những thông tin cần kiểm tra.

Nếu thời hạn thuê đất sắp hết, các bên cần đánh giá ảnh hưởng đến giá trị tài sản bảo đảm. Trường hợp Nhà nước thu hồi đất, hậu quả đối với tài sản và việc xử lý bảo đảm còn phụ thuộc vào căn cứ thu hồi, chính sách bồi thường và pháp luật liên quan.

Hợp đồng nên quy định nghĩa vụ thông báo khi có thay đổi về tình trạng pháp lý của khu đất. Điều này giúp bên nhận thế chấp kịp thời đánh giá rủi ro và lựa chọn phương án phù hợp.

Hợp đồng thế chấp tài sản gắn liền với đất thuê trả tiền hàng năm

>>> Xem thêm: Bạn đang tìm cách xử lý giấy tờ thuận tiện hơn? Hãy bắt đầu với dịch vụ công chứng

3. Hồ sơ, công chứng và đăng ký thế chấp tài sản trên đất thuê

3.1. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của tài sản

Hồ sơ cần thể hiện quyền sở hữu tài sản và tình trạng thuê đất. Tùy từng trường hợp, giấy tờ có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất, nếu đã được cấp.
  • Hợp đồng thuê đất và giấy tờ liên quan đến việc thuê đất.
  • Giấy tờ về quyền sở hữu hoặc nguồn gốc hình thành tài sản.
  • Hồ sơ xây dựng, nghiệm thu hoặc giấy tờ liên quan đến công trình, nếu cần.
  • CCCD hoặc giấy tờ pháp lý của cá nhân tham gia giao dịch.
  • Giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp và tài liệu chứng minh thẩm quyền đại diện, nếu bên thế chấp là tổ chức.
  • Hợp đồng tín dụng hoặc tài liệu thể hiện nghĩa vụ được bảo đảm, tùy giao dịch.

Danh mục trên chỉ mang tính tham khảo. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại tài sản và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Các bên nên rà soát trước để hạn chế việc phải bổ sung nhiều lần.

3.2. Soạn thảo và kiểm tra hợp đồng

Sau khi chuẩn bị hồ sơ, các bên tiến hành lập hợp đồng thế chấp. Nội dung cần thống nhất với giấy tờ pháp lý của tài sản và nghĩa vụ được bảo đảm.

Trước khi ký, hãy kiểm tra kỹ tên chủ sở hữu, thông tin công trình và phạm vi thế chấp. Các bên cũng cần rà soát điều khoản về thời hạn, vi phạm nghĩa vụ và xử lý tài sản.

Nếu hợp đồng liên quan đến tài sản có yếu tố đặc thù, nên trao đổi với công chứng viên hoặc người có chuyên môn pháp lý. Việc kiểm tra trước giúp phát hiện những điểm chưa rõ và hạn chế rủi ro.

3.3. Hợp đồng thế chấp có bắt buộc công chứng không?

Nghĩa vụ công chứng phụ thuộc vào quy định áp dụng cho giao dịch và loại tài sản. Không nên mặc định mọi hợp đồng thế chấp tài sản trên đất thuê đều bắt buộc công chứng theo cùng một thủ tục.

Các bên cần xác định đúng đối tượng thế chấp. Nếu tài sản thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu công chứng hoặc các bên lựa chọn công chứng theo quy định, cần chuẩn bị hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng phù hợp.

Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ, tư cách chủ thể và ý chí tự nguyện của các bên. Nếu phát hiện nội dung chưa rõ hoặc chưa đáp ứng điều kiện, các bên cần làm rõ trước khi ký.

3.4. Thực hiện đăng ký thế chấp theo quy định

Sau khi ký hợp đồng, các bên cần xác định có phải đăng ký biện pháp bảo đảm hay không. Thủ tục đăng ký phụ thuộc vào loại tài sản và tình trạng pháp lý của tài sản đó.

Nghị định số 99/2022/NĐ-CP quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm. Trong đó có các trường hợp đăng ký thế chấp tài sản gắn liền với đất và những trường hợp đăng ký theo yêu cầu.

Vì vậy, cần kiểm tra chính xác loại tài sản trước khi nộp hồ sơ. Các bên nên xác định cơ quan đăng ký có thẩm quyền và biểu mẫu áp dụng. Không nên cho rằng chỉ cần công chứng hợp đồng là đã hoàn tất mọi thủ tục đăng ký.

3.5. Lưu giữ hồ sơ và theo dõi tình trạng tài sản

Sau khi hoàn thành thủ tục, các bên nên lưu hợp đồng và tài liệu đăng ký. Hồ sơ cần được bảo quản để sử dụng khi thực hiện nghĩa vụ hoặc giải quyết tranh chấp.

Bên thế chấp cũng nên theo dõi tình trạng tài sản và việc thực hiện hợp đồng thuê đất. Nếu có thay đổi về quyền sở hữu, hiện trạng công trình hoặc thời hạn thuê, cần thông báo theo thỏa thuận.

Việc cập nhật thông tin kịp thời giúp các bên chủ động xử lý rủi ro. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để xem xét việc điều chỉnh hoặc chấm dứt biện pháp bảo đảm khi đủ điều kiện.

4. Những lưu ý quan trọng khi thế chấp tài sản gắn liền với đất thuê trả tiền hằng năm

4.1. Không nhầm lẫn quyền thế chấp tài sản với quyền thế chấp đất

Đây là sai sót cần tránh khi lập hợp đồng. Người thuê đất trả tiền hằng năm không mặc nhiên được thế chấp quyền sử dụng đất. Quyền thế chấp cần được xác định theo đúng loại đất, hình thức thuê và chủ thể sử dụng.

Nếu hợp đồng mô tả cả quyền sử dụng đất trong khi pháp luật không cho phép, giao dịch có thể gặp vướng mắc. Vì vậy, cần xác định rõ tài sản nào thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp.

4.2. Kiểm tra thời hạn thuê đất và nghĩa vụ tài chính

Thời hạn thuê đất có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản bảo đảm. Các bên nên kiểm tra thời hạn còn lại và mục đích sử dụng đất được phép.

Cũng cần rà soát nghĩa vụ tài chính liên quan đến đất thuê. Nếu có khoản tiền thuê đất chưa hoàn thành hoặc vấn đề pháp lý chưa được giải quyết, cần đánh giá ảnh hưởng trước khi giao kết.

Những thông tin này giúp bên nhận thế chấp cân nhắc rủi ro. Bên thế chấp cũng tránh được tình trạng ký hợp đồng khi chưa làm rõ các nghĩa vụ liên quan.

4.3. Xác định rõ cách xử lý tài sản khi phát sinh vi phạm

Hợp đồng nên quy định căn cứ xử lý tài sản khi nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện đúng hạn. Các bên có thể thỏa thuận phương thức xử lý trong giới hạn pháp luật.

Tuy nhiên, việc xử lý tài sản trên đất thuê cần xem xét cả tình trạng thuê đất. Không thể mặc nhiên coi việc xử lý tài sản là chuyển giao quyền sử dụng đất cho bên nhận thế chấp.

Nếu Nhà nước thu hồi đất hoặc tài sản bị ảnh hưởng bởi quyết định của cơ quan có thẩm quyền, việc xử lý cần dựa trên tình huống cụ thể. Các bên nên tham vấn chuyên môn trước khi thực hiện.

4.4. Không sử dụng mẫu hợp đồng một cách máy móc

Mẫu hợp đồng trên mạng có thể không phù hợp với tài sản và giao dịch thực tế. Mỗi trường hợp có thể khác nhau về chủ thể, loại công trình, thời hạn thuê đất và nghĩa vụ được bảo đảm.

Vì vậy, cần điều chỉnh nội dung theo hồ sơ cụ thể. Các bên nên kiểm tra cả điều khoản về tài sản, phạm vi bảo đảm và đăng ký thế chấp.

Một hợp đồng rõ ràng sẽ giúp hạn chế tranh chấp và thuận lợi hơn khi thực hiện. Nếu giao dịch có giá trị lớn hoặc cấu trúc pháp lý phức tạp, nên được rà soát trước khi ký.

4.5. Lựa chọn đơn vị hỗ trợ phù hợp

Thế chấp tài sản trên đất thuê liên quan đến nhiều nhóm quy định pháp luật. Chỉ một sai sót trong việc xác định tài sản cũng có thể làm phát sinh vướng mắc.

Do đó, các bên nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và trao đổi với công chứng viên khi cần công chứng. Đồng thời, cần xác định thủ tục đăng ký phù hợp với loại tài sản.

Việc được hướng dẫn từ đầu giúp tiết kiệm thời gian. Đây cũng là cách hạn chế rủi ro trong quá trình xác lập và thực hiện giao dịch.

>>> Xem thêm: Một bộ hồ sơ chỉn chu luôn bắt đầu từ việc hiểu rõ yêu cầu chứng thực

Kết luận

Lập hợp đồng thế chấp tài sản trên đất thuê cần xác định đúng quyền sở hữu tài sản, chủ thể tham gia và nghĩa vụ được bảo đảm. Với đất thuê trả tiền hằng năm, cần phân biệt rõ tài sản gắn liền với đất và quyền sử dụng đất. Các bên cũng nên kiểm tra thời hạn thuê, điều kiện công chứng và thủ tục đăng ký trước khi hoàn tất giao dịch.

Để được hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, rà soát nội dung hợp đồng và hướng dẫn thủ tục công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Bạn muốn tiết kiệm thời gian khi hoàn thiện giấy tờ? Tham khảo ngay văn phòng công chứng để có thêm thông tin hữu ích

>>> Xem thêm: Đang làm thủ tục chuyển quyền sở hữu căn hộ hoặc nhà ở? Tham khảo dịch vụ sang tên sổ hồng để hiểu rõ các bước cần chuẩn bị

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com