Trong quá trình thực hiện hợp đồng, có những tình huống khiến một bên muốn dừng giao dịch trước thời hạn. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng được chấm dứt hợp đồng mà không chịu trách nhiệm pháp lý. Nếu thực hiện sai căn cứ hoặc không thông báo đúng quy định, bên chấm dứt có thể phải bồi thường thiệt hại. Vậy đơn phương chấm dứt hợp đồng trong trường hợp nào là hợp pháp và không phải bồi thường? Việc hiểu rõ điều kiện áp dụng sẽ giúp các bên bảo vệ quyền lợi và hạn chế tranh chấp phát sinh.
>>> Xem thêm: Hợp đồng ủy quyền làm thủ tục sang tên sổ đỏ: Mẫu văn bản chuẩn pháp lý
1. Đơn phương chấm dứt hợp đồng là gì? Khi nào được áp dụng?
1.1. Khái niệm đơn phương chấm dứt hợp đồng
Đơn phương chấm dứt hợp đồng là việc một bên chủ động chấm dứt thực hiện hợp đồng mà không cần bên còn lại đồng ý, khi có căn cứ theo pháp luật hoặc thỏa thuận hợp lệ.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền này được quy định tại Điều 428. Việc chấm dứt phải đáp ứng điều kiện luật định hoặc căn cứ đã được các bên thống nhất trong hợp đồng.
Khi hợp đồng chấm dứt hợp pháp, các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ kể từ thời điểm chấm dứt. Tuy nhiên, những nghĩa vụ về thanh toán, bồi thường hoặc xử lý hậu quả đã phát sinh vẫn có thể phải giải quyết.
Vì vậy, cần phân biệt quyền chấm dứt hợp đồng với việc tự ý ngừng thực hiện nghĩa vụ. Nếu không có căn cứ hợp pháp, hành vi dừng hợp đồng có thể bị xem là vi phạm.
1.2. Các căn cứ pháp luật cho phép đơn phương chấm dứt hợp đồng
Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ. Quyền này cũng có thể phát sinh khi các bên đã thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Vi phạm nghiêm trọng cần được đánh giá dựa trên tính chất nghĩa vụ và hậu quả của hành vi vi phạm. Không phải mọi sai sót nhỏ đều đủ căn cứ để chấm dứt hợp đồng.
Ngoài ra, một số loại hợp đồng có quy định riêng về quyền chấm dứt. Chẳng hạn, hợp đồng lao động, hợp đồng thương mại và hợp đồng thuê tài sản có thể chịu sự điều chỉnh của các quy định chuyên ngành.
Do đó, trước khi chấm dứt, cần xác định loại hợp đồng và quy định áp dụng. Các bên không nên chỉ dựa vào quy định chung mà bỏ qua điều khoản riêng hoặc luật chuyên ngành.
1.3. Phân biệt đơn phương chấm dứt hợp đồng với hủy bỏ hợp đồng
Đơn phương chấm dứt và hủy bỏ hợp đồng đều có thể xảy ra khi một bên không muốn tiếp tục giao dịch. Tuy nhiên, hậu quả pháp lý của hai trường hợp này không hoàn toàn giống nhau.
Khi đơn phương chấm dứt hợp đồng, hợp đồng chấm dứt từ thời điểm bên kia nhận được thông báo, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác. Các nghĩa vụ đã thực hiện vẫn cần được thanh toán hoặc xử lý theo quy định.
Đối với hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng có thể không có hiệu lực từ thời điểm giao kết theo quy định tại Điều 427 Bộ luật Dân sự năm 2015, trừ những thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường và giải quyết tranh chấp hoặc các trường hợp luật có quy định khác.
Việc lựa chọn đúng hình thức rất quan trọng. Nếu áp dụng sai căn cứ hoặc xử lý hậu quả không phù hợp, các bên có thể phát sinh tranh chấp về tiền, tài sản và nghĩa vụ liên quan.
2. Điều kiện đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không phải bồi thường
2.1. Có căn cứ chấm dứt hợp đồng hợp pháp
Điều kiện quan trọng đầu tiên là phải có căn cứ chấm dứt hợp đồng. Căn cứ này có thể xuất phát từ pháp luật, điều khoản hợp đồng hoặc sự vi phạm nghĩa vụ của bên còn lại.
Ví dụ, hợp đồng quy định một bên được chấm dứt nếu bên kia chậm thanh toán quá thời hạn nhất định. Khi điều kiện đó xảy ra, bên có quyền có thể thực hiện quyền chấm dứt theo đúng thỏa thuận.
Tuy nhiên, cần kiểm tra chính xác điều khoản và tình tiết thực tế. Nếu thời hạn vi phạm chưa đủ hoặc điều kiện chấm dứt chưa phát sinh, việc chấm dứt có thể bị xem là không có căn cứ.
Khi có tranh chấp, bên chấm dứt nên chuẩn bị tài liệu chứng minh căn cứ của mình. Hợp đồng, phụ lục, biên bản làm việc và chứng từ thanh toán đều có thể là nguồn chứng cứ hữu ích.
2.2. Thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo
Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên đơn phương chấm dứt hợp đồng phải thông báo cho bên kia biết về việc chấm dứt. Nếu không thông báo mà gây thiệt hại, bên chấm dứt có thể phải bồi thường.
Thời điểm và phương thức thông báo nên được thực hiện theo hợp đồng hoặc quy định pháp luật áp dụng. Nếu hợp đồng yêu cầu gửi văn bản đến địa chỉ cụ thể, các bên cần tuân thủ điều kiện đó.
Nội dung thông báo nên nêu rõ căn cứ chấm dứt, thời điểm chấm dứt và các công việc cần xử lý. Người gửi nên lưu lại chứng cứ về việc gửi và nhận thông báo.
Trong một số trường hợp, luật chuyên ngành có thể quy định yêu cầu thông báo riêng. Vì vậy, không nên mặc nhiên áp dụng cùng một thời hạn cho mọi loại hợp đồng.
2.3. Không có hành vi vi phạm làm phát sinh trách nhiệm bồi thường
Không phải cứ chấm dứt hợp đồng hợp pháp là mọi trách nhiệm tài chính đều tự động được loại trừ. Cần xem xét hành vi của các bên và những nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt.
Nếu bên chấm dứt thực hiện đúng quyền của mình, không vi phạm nghĩa vụ và không gây thiệt hại thuộc trường hợp phải bồi thường, họ có cơ sở để bảo vệ quan điểm không phải bồi thường.
Ngược lại, nếu bên chấm dứt vi phạm nghĩa vụ thông báo hoặc có hành vi trái hợp đồng gây thiệt hại, trách nhiệm bồi thường vẫn có thể phát sinh.
Các bên nên rà soát điều khoản về phạt vi phạm, bồi thường và thanh toán. Đây là bước cần thiết để xác định chính xác nghĩa vụ sau khi hợp đồng chấm dứt.
2.4. Xem xét trường hợp bất khả kháng và căn cứ miễn trách nhiệm
Trong một số trường hợp, sự kiện bất khả kháng có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Tuy nhiên, sự kiện này không đương nhiên làm chấm dứt hợp đồng hoặc miễn mọi trách nhiệm cho bên gặp sự kiện.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, sự kiện bất khả kháng phải đáp ứng các điều kiện luật định. Bên viện dẫn căn cứ này cần xem xét khả năng chứng minh sự kiện và mối liên hệ với việc không thực hiện nghĩa vụ.
Ngoài ra, hợp đồng hoặc luật chuyên ngành có thể quy định những trường hợp miễn trách nhiệm riêng. Các bên cần xác định đúng căn cứ trước khi quyết định chấm dứt.
Nếu chỉ gặp khó khăn về tài chính hoặc việc thực hiện trở nên bất tiện, chưa thể mặc nhiên coi đó là sự kiện bất khả kháng. Việc đánh giá phải dựa trên tình tiết cụ thể và quy định pháp luật áp dụng.

>>> Xem thêm: Bạn muốn tiết kiệm thời gian chuẩn bị hồ sơ? Hãy tìm hiểu trước các quy định về chứng thực
3. Thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng đúng quy định
3.1. Rà soát hợp đồng và căn cứ chấm dứt
Trước tiên, bên muốn chấm dứt cần đọc kỹ hợp đồng đã ký. Cần kiểm tra điều khoản về thời hạn, nghĩa vụ, vi phạm và quyền chấm dứt.
Tiếp theo, hãy đối chiếu tình hình thực tế với các điều kiện đã thỏa thuận. Nếu bên còn lại vi phạm nghĩa vụ, cần xác định mức độ vi phạm và tài liệu chứng minh.
Các chứng cứ có thể gồm hợp đồng, phụ lục, email, tin nhắn, biên bản làm việc và chứng từ thanh toán. Tài liệu càng rõ ràng, việc giải thích căn cứ chấm dứt càng thuận lợi.
Nếu hợp đồng thuộc lĩnh vực có luật chuyên ngành, cần kiểm tra thêm quy định tương ứng. Điều này giúp hạn chế nguy cơ áp dụng sai căn cứ pháp lý.
3.2. Soạn và gửi thông báo chấm dứt hợp đồng
Sau khi xác định căn cứ, bên chấm dứt nên lập thông báo bằng văn bản. Nội dung cần ngắn gọn nhưng thể hiện rõ lý do và yêu cầu xử lý.
Thông báo thường nên có các thông tin sau:
- Thông tin của các bên trong hợp đồng.
- Số hợp đồng, ngày ký và nội dung giao dịch.
- Căn cứ pháp lý hoặc điều khoản làm cơ sở chấm dứt.
- Thời điểm dự kiến chấm dứt.
- Các nghĩa vụ cần hoàn tất hoặc tài sản cần bàn giao.
- Yêu cầu thanh toán, đối soát hoặc xử lý công việc còn tồn đọng, nếu có.
Cách gửi thông báo cần phù hợp với thỏa thuận và quy định áp dụng. Bên gửi nên giữ lại biên nhận, xác nhận điện tử hoặc tài liệu chứng minh việc giao nhận.
Nếu hợp đồng yêu cầu thời hạn báo trước, cần tuân thủ thời hạn đó. Không nên tự đặt thời điểm chấm dứt mà bỏ qua điều kiện đã thống nhất.
3.3. Đối soát nghĩa vụ và xử lý hậu quả sau khi chấm dứt
Sau khi hợp đồng chấm dứt, các bên cần xác định nghĩa vụ còn lại. Những khoản tiền đã đến hạn, tài sản phải hoàn trả hoặc công việc đã thực hiện cần được đối soát.
Nếu có tài sản hoặc hồ sơ đã bàn giao, nên lập biên bản xác nhận. Văn bản này giúp ghi nhận tình trạng tài sản và trách nhiệm của từng bên.
Các bên cũng cần xem xét điều khoản về bảo mật, phạt vi phạm và bồi thường. Một số nghĩa vụ vẫn có thể tiếp tục tồn tại sau khi hợp đồng chấm dứt.
Nếu không thống nhất được số tiền hoặc trách nhiệm, các bên nên trao đổi bằng văn bản. Việc lưu lại quá trình làm việc giúp thuận lợi hơn khi cần giải quyết tranh chấp.
3.4. Giải quyết tranh chấp nếu các bên không thống nhất
Tranh chấp có thể phát sinh khi một bên cho rằng việc chấm dứt không hợp pháp. Bên còn lại có thể yêu cầu tiếp tục thực hiện hợp đồng hoặc bồi thường thiệt hại.
Trước hết, các bên có thể thương lượng để tìm phương án giải quyết. Nội dung thống nhất nên được ghi nhận bằng văn bản để hạn chế bất đồng về sau.
Nếu thương lượng không thành, các bên có thể sử dụng phương thức giải quyết tranh chấp đã thỏa thuận. Tùy loại hợp đồng và quy định áp dụng, vụ việc có thể được giải quyết tại trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền.
Khi chuẩn bị hồ sơ, cần lưu giữ hợp đồng và tài liệu trao đổi giữa các bên. Chứng cứ về vi phạm, thông báo chấm dứt và thiệt hại thực tế cũng rất quan trọng.
4. Những lưu ý để tránh phải bồi thường khi đơn phương chấm dứt hợp đồng
4.1. Không tự ý dừng thực hiện nghĩa vụ khi chưa đủ căn cứ
Một bên không nên tự ý ngừng thực hiện hợp đồng chỉ vì không còn nhu cầu giao dịch. Việc chấm dứt cần dựa trên căn cứ hợp pháp hoặc thỏa thuận phù hợp.
Nếu chưa đủ căn cứ, bên muốn dừng hợp đồng có thể đề nghị bên còn lại thỏa thuận chấm dứt. Cách này giúp các bên chủ động thống nhất thời điểm và trách nhiệm liên quan.
Nếu bên kia đồng ý, nên lập văn bản ghi nhận nội dung thống nhất. Văn bản cần làm rõ việc thanh toán, bàn giao tài sản và xử lý nghĩa vụ còn lại.
4.2. Kiểm tra điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Trước khi chấm dứt, cần đọc kỹ điều khoản về phạt vi phạm và bồi thường. Hai chế định này có điều kiện áp dụng và hậu quả pháp lý khác nhau.
Phạt vi phạm thường phụ thuộc vào thỏa thuận hợp lệ hoặc quy định pháp luật áp dụng. Bồi thường thiệt hại cần xem xét căn cứ phát sinh trách nhiệm và các điều kiện liên quan.
Không phải mọi trường hợp chấm dứt đều phải trả tiền phạt hoặc bồi thường. Tuy nhiên, việc có quyền chấm dứt cũng không tự động loại bỏ những nghĩa vụ tài chính đã phát sinh.
Vì vậy, các bên nên đánh giá từng điều khoản trước khi gửi thông báo. Nếu giá trị hợp đồng lớn, việc rà soát pháp lý trước khi hành động càng cần thiết.
4.3. Lưu giữ đầy đủ chứng cứ và tài liệu liên quan
Chứng cứ giúp chứng minh căn cứ chấm dứt và quá trình thực hiện nghĩa vụ. Các bên nên lưu giữ hợp đồng, phụ lục và chứng từ thanh toán.
Email, tin nhắn và biên bản làm việc cũng có thể hữu ích. Những tài liệu này cần thể hiện rõ nội dung trao đổi và thời điểm phát sinh.
Đặc biệt, cần giữ bằng chứng gửi và nhận thông báo chấm dứt. Nếu có bàn giao tài sản, nên lập biên bản và ghi nhận tình trạng thực tế.
Việc lưu trữ hồ sơ đầy đủ giúp giảm tranh cãi về sau. Đây cũng là cơ sở để bảo vệ quyền lợi nếu vụ việc được đưa ra giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền.
4.4. Tham khảo tư vấn pháp lý trước khi chấm dứt hợp đồng
Một số hợp đồng có nội dung phức tạp hoặc chịu sự điều chỉnh của luật chuyên ngành. Khi đó, việc tự đánh giá căn cứ chấm dứt có thể dẫn đến sai sót.
Trước khi thực hiện, các bên nên rà soát hợp đồng và những tài liệu liên quan. Cần xác định rõ căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo và hậu quả của việc chấm dứt.
Nếu hợp đồng liên quan đến nhà đất, tài sản giá trị lớn hoặc nghĩa vụ kéo dài, việc kiểm tra hồ sơ càng quan trọng. Tư vấn phù hợp có thể giúp nhận diện rủi ro và lựa chọn phương án xử lý.
Không có một điều kiện chung áp dụng cho mọi loại hợp đồng. Vì vậy, cần xem xét từng trường hợp theo nội dung giao dịch và quy định pháp luật hiện hành.

>>> Xem thêm: Thay vì loay hoay với thủ tục, hãy tìm hiểu trước về dịch vụ công chứng để chuẩn bị chu đáo hơn
Kết luận
Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không phải bồi thường phụ thuộc vào căn cứ chấm dứt, nghĩa vụ thông báo và trách nhiệm của các bên. Người muốn chấm dứt cần kiểm tra kỹ hợp đồng, chuẩn bị chứng cứ và xử lý đầy đủ các nghĩa vụ còn tồn tại. Nếu chưa rõ quyền và trách nhiệm của mình, bạn có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục liên quan theo quy định pháp luật hiện hành.
>>> Xem thêm: Chọn nơi hỗ trợ phù hợp, chuẩn bị hồ sơ chu đáo và tìm hiểu trước quy trình tại văn phòng công chứng
>>> Xem thêm: Mỗi thửa đất có thể có tình trạng pháp lý khác nhau; tham khảo dịch vụ làm sổ đỏ để xác định hướng chuẩn bị hồ sơ
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
