Trong các giao dịch bất động sản, người được ủy quyền không phải lúc nào cũng có thể trực tiếp thực hiện toàn bộ công việc. Vì lý do cá nhân hoặc công việc, họ có thể muốn giao lại nhiệm vụ cho người khác. Tuy nhiên, việc ủy quyền tiếp không được thực hiện tùy ý. Nếu không đáp ứng điều kiện pháp luật, giao dịch có thể phát sinh tranh chấp hoặc không đạt được mục đích ban đầu.

Vì vậy, khi lập hợp đồng ủy quyền lần 2, các bên cần kiểm tra phạm vi ủy quyền ban đầu và quyền ủy quyền lại. Nội dung này đặc biệt quan trọng với việc mua bán, chuyển nhượng, tặng cho hoặc quản lý nhà đất. Các bên cũng cần xác định thời hạn, trách nhiệm và hình thức của văn bản. Chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những người liên quan.

>>> Xem thêm: Hợp đồng thế chấp tài sản hình thành trong tương lai: Quy trình thẩm định hồ sơ

1. Điều kiện pháp lý để thực hiện ủy quyền lại đối với bất động sản

1.1. Phải được người ủy quyền ban đầu đồng ý

Ủy quyền lại là việc người được ủy quyền giao cho người khác thực hiện công việc trong phạm vi mình đã nhận ủy quyền. Theo Điều 564 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại trong những trường hợp luật định.

Cụ thể, việc ủy quyền lại phải thuộc một trong hai trường hợp: có sự đồng ý của bên ủy quyền hoặc xảy ra sự kiện bất khả kháng khiến nếu không ủy quyền lại thì mục đích xác lập, thực hiện giao dịch dân sự vì lợi ích của bên ủy quyền không thể thực hiện được.

Như vậy, người được ủy quyền không thể tự ý chuyển toàn bộ quyền hạn cho người khác chỉ vì muốn thuận tiện. Nếu hợp đồng ban đầu không cho phép ủy quyền lại, các bên cần xem xét căn cứ pháp lý cụ thể trước khi thực hiện.

Đối với bất động sản, việc kiểm tra này càng quan trọng. Người được ủy quyền có thể được giao quyền ký hợp đồng, nộp hồ sơ hoặc thực hiện thủ tục đăng ký. Tuy nhiên, không phải quyền nào cũng đương nhiên được chuyển tiếp cho người thứ ba.

Để hạn chế tranh chấp, nên có văn bản thể hiện sự đồng ý của người ủy quyền ban đầu. Văn bản cần nêu rõ người được ủy quyền lại và phạm vi công việc được giao. Các bên cũng nên kiểm tra xem nội dung này có phù hợp với hợp đồng ủy quyền trước đó hay không.

1.2. Phạm vi ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ban đầu

Theo Điều 564 Bộ luật Dân sự năm 2015, phạm vi ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu. Đây là điều kiện quan trọng khi xác lập giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở.

Ví dụ, người A ủy quyền cho người B nộp hồ sơ đăng ký biến động nhà đất. Nếu không có căn cứ cho phép, người B không thể tự mở rộng quyền hạn để ký hợp đồng chuyển nhượng thay A. Việc thực hiện vượt quá phạm vi được giao có thể dẫn đến tranh chấp về hiệu lực và trách nhiệm.

Khi soạn thảo văn bản ủy quyền lại, các bên cần đối chiếu từng quyền hạn trong hợp đồng gốc. Những nội dung như ký hợp đồng, nhận tiền, bàn giao nhà hoặc nộp hồ sơ cần được xác định cụ thể. Nếu chỉ được giao thực hiện thủ tục hành chính, người nhận ủy quyền lại không nên tự ý thực hiện các giao dịch định đoạt tài sản.

Ngoài ra, cần xác định rõ bất động sản liên quan đến ủy quyền. Thông tin về thửa đất, địa chỉ nhà, giấy chứng nhận và chủ thể có quyền cần thống nhất với hồ sơ gốc.

Việc giới hạn phạm vi ủy quyền giúp người được ủy quyền lại hiểu rõ trách nhiệm. Đồng thời, người ủy quyền ban đầu có cơ sở kiểm soát những công việc được thực hiện nhân danh mình.

1.3. Phải tuân thủ hình thức của giao dịch ủy quyền

Điều 562 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về hợp đồng ủy quyền. Theo đó, các bên thỏa thuận để bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Quyền và nghĩa vụ của các bên được xác định theo thỏa thuận và pháp luật.

Bộ luật Dân sự không quy định mọi hợp đồng ủy quyền đều bắt buộc công chứng. Tuy nhiên, đối với giao dịch liên quan đến bất động sản, các bên cần kiểm tra yêu cầu về hình thức theo từng trường hợp cụ thể. Việc công chứng hoặc chứng thực cũng có thể phụ thuộc vào yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ và quy định pháp luật liên quan.

Nếu hợp đồng ủy quyền ban đầu đã được công chứng, các bên nên cung cấp văn bản đó khi đề nghị công chứng hợp đồng ủy quyền lại. Công chứng viên sẽ xem xét hồ sơ, phạm vi đại diện và điều kiện giao dịch theo quy định.

Không nên mặc định rằng hợp đồng ủy quyền lại luôn phải có hình thức giống hợp đồng ban đầu trong mọi trường hợp. Cần xác định đúng yêu cầu áp dụng cho giao dịch cụ thể.

1.4. Kiểm tra thời hạn và tình trạng hiệu lực của hợp đồng ban đầu

Hợp đồng ủy quyền lại không thể được sử dụng để tạo ra quyền đại diện vượt quá quyền mà người ủy quyền ban đầu đã giao. Vì vậy, thời hạn và tình trạng hiệu lực của hợp đồng gốc cần được kiểm tra trước khi lập văn bản mới.

Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định khác, hợp đồng ủy quyền có hiệu lực một năm kể từ ngày xác lập.

Các bên cần kiểm tra hợp đồng ban đầu còn thời hạn hay không. Đồng thời, cần xác định hợp đồng có bị chấm dứt hoặc thay đổi trước đó không. Những tình huống như người ủy quyền qua đời, người được ủy quyền không còn đủ điều kiện thực hiện công việc hoặc các bên chấm dứt thỏa thuận có thể ảnh hưởng đến việc tiếp tục đại diện.

Nếu hợp đồng gốc đã chấm dứt, người từng được ủy quyền không thể chỉ dựa vào văn bản cũ để tiếp tục giao quyền cho người khác. Khi đó, cần xác định lại căn cứ đại diện hợp pháp trước khi tiến hành thủ tục.

2. Nội dung cần có trong hợp đồng ủy quyền lại đối với bất động sản

2.1. Xác định rõ các bên tham gia và căn cứ ủy quyền

Hợp đồng ủy quyền lại cần ghi chính xác thông tin của người giao ủy quyền lại và người nhận ủy quyền lại. Các thông tin cơ bản gồm họ tên, giấy tờ tùy thân, địa chỉ và thông tin liên hệ. Nếu một bên là tổ chức, cần ghi đúng thông tin pháp lý và người đại diện.

Ngoài ra, văn bản cần dẫn chiếu hợp đồng ủy quyền ban đầu. Các bên nên ghi ngày ký, số công chứng nếu có và tên tổ chức hành nghề công chứng đã thực hiện công chứng. Nếu có văn bản đồng ý cho ủy quyền lại, nên xác định rõ tài liệu này trong hồ sơ.

Việc ghi nhận căn cứ ủy quyền giúp xác định nguồn gốc quyền đại diện. Đây cũng là cơ sở để đối chiếu phạm vi công việc được chuyển tiếp.

Nếu người nhận ủy quyền lại chỉ được giao một phần công việc, nội dung này cần được thể hiện ngay từ đầu. Không nên sử dụng những câu chung chung khiến người thực hiện có thể hiểu rằng mình được toàn quyền quyết định đối với bất động sản.

2.2. Mô tả cụ thể bất động sản và công việc được giao

Đối với nhà đất, thông tin tài sản cần thống nhất với giấy tờ pháp lý. Các bên nên ghi địa chỉ, số thửa đất, tờ bản đồ và thông tin giấy chứng nhận nếu có. Trường hợp ủy quyền liên quan đến nhà ở, cần nêu rõ thông tin về nhà và tài sản gắn liền với đất.

Phạm vi công việc phải được mô tả cụ thể. Tùy nội dung hợp đồng ban đầu, người được ủy quyền lại có thể được giao thực hiện một số công việc như:

  • Nộp và nhận hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền.
  • Liên hệ cơ quan thuế để thực hiện nghĩa vụ tài chính theo phạm vi được giao.
  • Thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai.
  • Nhận giấy tờ, kết quả giải quyết hồ sơ.
  • Tham gia ký kết văn bản trong phạm vi đại diện hợp pháp, nếu được phép.

Không phải mọi quyền trên đều mặc nhiên thuộc về người nhận ủy quyền lại. Từng công việc phải phù hợp với nội dung hợp đồng gốc và căn cứ pháp lý cho phép.

Đặc biệt, quyền nhận tiền chuyển nhượng hoặc ký hợp đồng định đoạt bất động sản cần được quy định rõ. Nếu không có quyền tương ứng trong phạm vi ủy quyền ban đầu, không thể tự bổ sung vào hợp đồng ủy quyền lại.

2.3. Quy định thời hạn, thù lao và chi phí thực hiện

Thời hạn ủy quyền lại cần được xác định rõ. Các bên nên ghi ngày bắt đầu, thời điểm kết thúc hoặc sự kiện làm chấm dứt việc thực hiện công việc. Thời hạn này không được làm phát sinh quyền vượt quá thời hạn và phạm vi ủy quyền ban đầu.

Nếu người nhận ủy quyền lại được trả thù lao, hợp đồng cần ghi rõ mức tiền và thời điểm thanh toán. Trường hợp không có thù lao, các bên có thể xác nhận rõ nội dung đó.

Chi phí thực hiện công việc cũng cần được thỏa thuận. Các khoản có thể gồm phí đi lại, lệ phí hồ sơ hoặc chi phí hợp lý khác. Tuy nhiên, trách nhiệm chi trả cần phù hợp với hợp đồng và quy định pháp luật.

Đối với thủ tục mua bán hoặc chuyển nhượng bất động sản, các bên nên làm rõ ai chịu trách nhiệm chuẩn bị giấy tờ và nộp các khoản phí thuộc nghĩa vụ của mình. Thỏa thuận rõ ràng giúp hạn chế bất đồng trong quá trình thực hiện.

2.4. Xác định trách nhiệm và phương thức báo cáo

Người nhận ủy quyền lại cần thực hiện công việc trong phạm vi được giao. Hợp đồng nên quy định trách nhiệm bảo quản hồ sơ và thông báo tiến độ. Khi có vấn đề phát sinh, người thực hiện cần trao đổi với bên ủy quyền theo thỏa thuận.

Các bên có thể quy định thời điểm báo cáo sau từng giai đoạn. Ví dụ, người nhận ủy quyền lại thông báo khi nộp hồ sơ, nhận kết quả hoặc hoàn thành thủ tục. Nếu có khoản tiền được giao nhận, cần quy định cách xác nhận và bàn giao.

Người được ủy quyền lại cũng cần chịu trách nhiệm đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ của mình theo hợp đồng và pháp luật. Không nên tự ý thay đổi nội dung giao dịch hoặc cam kết vượt quá phạm vi được giao.

Việc xác định trách nhiệm rõ ràng giúp các bên dễ kiểm soát công việc. Đồng thời, nội dung này hỗ trợ xác định trách nhiệm khi xảy ra sai sót hoặc thiệt hại.

Hợp đồng ủy quyền lại (ủy quyền lần 2) đối với bất động sản: Điều kiện bắt buộc

>>> Xem thêm: Tìm đúng phương án ngay từ đầu giúp bạn chủ động hơn trong quá trình hoàn thiện giấy tờ; hãy xem dịch vụ công chứng

3. Hồ sơ và thủ tục lập hợp đồng ủy quyền lại

3.1. Chuẩn bị giấy tờ cần thiết

Trước khi lập hợp đồng, các bên cần chuẩn bị hồ sơ để xác định quyền đại diện. Thành phần cụ thể có thể khác nhau tùy vào nội dung ủy quyền và tình trạng pháp lý của bất động sản.

Thông thường, hồ sơ có thể gồm:

  • CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của các bên.
  • Hợp đồng ủy quyền ban đầu và văn bản sửa đổi, bổ sung nếu có.
  • Văn bản đồng ý cho ủy quyền lại của người ủy quyền ban đầu, nếu thuộc trường hợp cần sự đồng ý.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hoặc giấy tờ liên quan.
  • Tài liệu thể hiện quyền đại diện của người ký, nếu có.
  • Dự thảo hợp đồng ủy quyền lại và giấy tờ khác theo yêu cầu hợp pháp của thủ tục.

Các bên nên kiểm tra sự thống nhất giữa thông tin cá nhân, thông tin tài sản và phạm vi đại diện. Nếu hợp đồng gốc có điều khoản hạn chế ủy quyền lại, cần làm rõ trước khi soạn văn bản mới.

Không nên ký hợp đồng khi chưa xác định được căn cứ ủy quyền. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giúp quá trình kiểm tra và xử lý thủ tục thuận lợi hơn.

3.2. Rà soát hợp đồng ủy quyền ban đầu

Hợp đồng gốc là tài liệu quan trọng nhất để xác định giới hạn quyền đại diện. Các bên cần đọc kỹ nội dung về phạm vi công việc, thời hạn và quyền ủy quyền lại.

Nếu hợp đồng ban đầu chỉ cho phép thực hiện thủ tục hành chính, không thể tự mở rộng thành quyền ký hợp đồng chuyển nhượng. Tương tự, quyền quản lý nhà đất không đương nhiên bao gồm quyền nhận tiền bán tài sản.

Nếu nội dung hợp đồng gốc chưa rõ, các bên nên tìm cách làm rõ căn cứ pháp lý trước khi lập văn bản mới. Trong trường hợp cần thiết, người ủy quyền ban đầu có thể xem xét điều chỉnh hoặc xác lập lại thỏa thuận phù hợp.

Không nên sử dụng mẫu hợp đồng ủy quyền lại có sẵn mà không đối chiếu hồ sơ thực tế. Một sai lệch nhỏ về phạm vi đại diện cũng có thể ảnh hưởng đến giao dịch bất động sản.

3.3. Thực hiện công chứng khi thuộc trường hợp cần thiết

Sau khi chuẩn bị hồ sơ, các bên có thể liên hệ tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn. Công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ, năng lực hành vi và ý chí tự nguyện của người tham gia theo quy định.

Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc phạm vi ủy quyền có điểm chưa rõ, các bên cần bổ sung hoặc điều chỉnh phù hợp. Người ký nên đọc kỹ toàn bộ nội dung trước khi ký. Đặc biệt, cần kiểm tra quyền ký kết, nhận tiền và thực hiện thủ tục liên quan đến bất động sản.

Việc công chứng không thể hợp thức hóa một nội dung ủy quyền trái pháp luật. Văn bản vẫn phải đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo quy định. Vì vậy, cần làm rõ căn cứ ủy quyền lại trước khi hoàn tất thủ tục.

Sau khi ký, các bên nên lưu giữ bản hợp đồng và giấy tờ liên quan. Nếu cần sử dụng tại cơ quan đăng ký đất đai hoặc cơ quan khác, cần kiểm tra yêu cầu hồ sơ của nơi tiếp nhận.

3.4. Theo dõi quá trình thực hiện và lưu giữ chứng cứ

Sau khi hợp đồng có hiệu lực, người nhận ủy quyền lại cần thực hiện đúng công việc được giao. Các bên nên lưu giữ giấy biên nhận hồ sơ và văn bản trao đổi. Chứng từ thanh toán hoặc tài liệu bàn giao cũng cần được bảo quản.

Nếu phát sinh thay đổi về phạm vi công việc, các bên không nên chỉ thỏa thuận miệng. Nội dung thay đổi cần được lập thành văn bản phù hợp với quy định pháp luật. Trường hợp việc thay đổi ảnh hưởng đến hợp đồng gốc, cần kiểm tra cả văn bản ủy quyền ban đầu.

Khi công việc hoàn thành, người nhận ủy quyền lại nên bàn giao kết quả và giấy tờ liên quan. Nếu có tiền hoặc tài sản được giao nhận, cần lập xác nhận rõ ràng.

Lưu giữ hồ sơ đầy đủ giúp chứng minh quá trình thực hiện ủy quyền. Đây cũng là căn cứ quan trọng khi cần giải quyết tranh chấp hoặc xác định trách nhiệm.

4. Những rủi ro cần tránh khi ủy quyền lại đối với bất động sản

4.1. Tự ý ủy quyền lại khi chưa đủ căn cứ

Một sai lầm phổ biến là cho rằng người được ủy quyền có thể giao lại công việc cho bất kỳ ai. Trên thực tế, Điều 564 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định điều kiện cụ thể đối với việc ủy quyền lại.

Nếu không có sự đồng ý của bên ủy quyền và cũng không thuộc trường hợp bất khả kháng theo điều luật, việc ủy quyền lại có thể không đáp ứng yêu cầu pháp luật. Khi đó, giao dịch được thực hiện tiếp theo có thể phát sinh tranh chấp về quyền đại diện.

Trước khi ký, cần kiểm tra căn cứ cho phép ủy quyền lại. Nếu phải có sự đồng ý, nên lưu giữ văn bản thể hiện rõ nội dung này. Không nên chỉ dựa vào suy đoán hoặc lời trao đổi không rõ ràng.

4.2. Ghi phạm vi ủy quyền quá rộng hoặc không rõ ràng

Một hợp đồng ghi người nhận được toàn quyền giải quyết mọi vấn đề liên quan đến nhà đất có thể gây ra nhiều cách hiểu. Nội dung này còn có nguy cơ vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu.

Các bên nên xác định từng công việc được giao. Nếu có quyền ký văn bản, cần nêu rõ loại văn bản và giới hạn thực hiện. Nếu có quyền nhận tiền, cần xác định khoản tiền và cách bàn giao.

Đối với giao dịch chuyển nhượng, tặng cho hoặc thế chấp, cần kiểm tra kỹ quyền đại diện. Người nhận ủy quyền lại không được tự mở rộng quyền định đoạt tài sản khi chưa có căn cứ.

Phạm vi ủy quyền càng cụ thể thì khả năng kiểm soát càng cao. Đây là cách hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền đại diện và bảo vệ lợi ích của người có tài sản.

4.3. Không kiểm tra thời hạn và sự kiện chấm dứt ủy quyền

Hợp đồng ủy quyền có thể chấm dứt theo thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật. Nếu không kiểm tra tình trạng hiệu lực, người nhận ủy quyền lại có thể tiếp tục thực hiện công việc khi quyền đại diện không còn.

Các bên cần rà soát thời hạn của hợp đồng gốc. Đồng thời, cần xác minh có văn bản chấm dứt, thay đổi hoặc thu hồi quyền đại diện hay không. Những thông tin này phải được làm rõ trước khi giao kết hợp đồng mới.

Nếu hợp đồng ban đầu không còn hiệu lực, cần xác định lại căn cứ pháp lý cho việc đại diện. Không nên chỉ dựa vào bản sao hợp đồng cũ mà bỏ qua các thay đổi sau đó.

4.4. Không xác định rõ trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp

Tranh chấp có thể phát sinh khi người nhận ủy quyền lại thực hiện sai chỉ dẫn. Tình huống khác là chậm nộp hồ sơ, làm thất lạc giấy tờ hoặc nhận tiền nhưng không bàn giao đúng thỏa thuận.

Hợp đồng nên quy định trách nhiệm của người thực hiện. Các bên cần thống nhất cách thông báo vi phạm và thời hạn khắc phục. Nếu phát sinh thiệt hại, việc yêu cầu bồi thường phải có căn cứ phù hợp.

Ngoài ra, cần phân biệt trách nhiệm của người ủy quyền ban đầu, người được ủy quyền và người nhận ủy quyền lại. Trách nhiệm cụ thể phụ thuộc vào nội dung hợp đồng, hành vi thực tế và quy định pháp luật áp dụng.

Khi xảy ra bất đồng, các bên nên ưu tiên đối chiếu hợp đồng và chứng cứ. Nếu không thể tự giải quyết, có thể tìm kiếm tư vấn pháp lý hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý.

4.5. Không sử dụng máy móc mẫu hợp đồng có sẵn

Mỗi giao dịch bất động sản có đặc điểm riêng. Có trường hợp chỉ cần ủy quyền nộp hồ sơ. Có trường hợp liên quan đến ký hợp đồng hoặc thực hiện thủ tục chuyển nhượng.

Vì vậy, mẫu hợp đồng trên mạng chỉ nên dùng để tham khảo. Các bên cần điều chỉnh nội dung theo hợp đồng gốc và mục đích thực tế. Những điều khoản về phạm vi đại diện, thời hạn và trách nhiệm cần được rà soát kỹ.

Nếu giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều bên, nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi ký. Việc kiểm tra sớm giúp hạn chế sai sót và tránh phải lập lại hồ sơ.

>>> Xem thêm: Thay vì tự phỏng đoán quy trình, hãy tìm hiểu trước những yêu cầu liên quan tại văn phòng công chứng

Kết luận

Việc lập hợp đồng ủy quyền lần 2 đối với bất động sản cần đáp ứng điều kiện pháp luật về ủy quyền lại. Các bên phải kiểm tra căn cứ cho phép ủy quyền, phạm vi đại diện và thời hạn của hợp đồng ban đầu. Nội dung văn bản cần xác định rõ người tham gia, công việc được giao và trách nhiệm thực hiện. Đồng thời, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện công chứng khi thuộc trường hợp cần thiết. Kiểm tra kỹ trước khi ký sẽ giúp hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên.

Để được hỗ trợ rà soát hợp đồng ủy quyền ban đầu, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thủ tục phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục công chứng theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Đừng đánh đồng mọi hình thức xác nhận giấy tờ; hiểu đúng về chứng thực là bước đầu để xử lý hồ sơ chính xác

>>> Xem thêm: Giấy tờ sở hữu nhà ở cần được kiểm tra kỹ trước khi nộp hồ sơ; tham khảo dịch vụ sang tên sổ hồng

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com