Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một chế định quan trọng trong pháp luật dân sự, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi bị xâm phạm. Trong thực tế, các tranh chấp phát sinh từ tai nạn, hành vi trái pháp luật hoặc lỗi vô ý ngày càng phổ biến. Việc hiểu đúng bản chất, điều kiện phát sinh và nguyên tắc áp dụng sẽ giúp các bên xử lý tranh chấp đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý.

>>> Xem thêm: Văn phòng công chứng có thẩm quyền công chứng hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất không?

I. Khái niệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng 📘

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm dân sự phát sinh khi một người có hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà không dựa trên quan hệ hợp đồng.

Đặc điểm pháp lý:

  • Không tồn tại hợp đồng giữa các bên

  • Thiệt hại xảy ra do hành vi trái pháp luật

  • Trách nhiệm phát sinh trực tiếp từ hành vi gây hại

II. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ⚖️

1. Có hành vi trái pháp luật

Hành vi trái pháp luật là hành vi xâm phạm các chuẩn mực pháp lý được pháp luật bảo vệ, dù là cố ý hay vô ý.

Bồi thường thiệt hại

2. Có thiệt hại thực tế xảy ra

Thiệt hại có thể là:

  • Thiệt hại về tài sản

  • Thiệt hại về sức khỏe

  • Thiệt hại về tính mạng

  • Thiệt hại về tinh thần

>>> Xem thêm: Dịch vụ cấp sổ đỏ lần đầu áp dụng cho những trường hợp pháp lý nào?

3. Có mối quan hệ nhân quả khi bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Thiệt hại phải là hệ quả trực tiếp của hành vi vi phạm.

4. Có lỗi của người gây thiệt hại

Lỗi có thể là lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý, trừ các trường hợp pháp luật quy định trách nhiệm ngay cả khi không có lỗi.

III. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng 🧾

1. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng toàn bộ và kịp thời

Thiệt hại phải được bồi thường đầy đủ, tương xứng với tổn thất thực tế phát sinh.

Xem thêm:  Làm sao để li hôn nhanh chóng khi nghi ngờ vợ ngoại tình?

2. Có thể giảm mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Nếu người gây thiệt hại không có lỗi hoặc lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế, Tòa án có thể xem xét giảm mức bồi thường.

3. Bồi thường bằng tiền, hiện vật hoặc thực hiện công việc

Các bên có thể thỏa thuận hình thức bồi thường phù hợp với thực tế.

IV. Các khoản thiệt hại được bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng 💰

1. Các khoản thiệt hại được bồi thường về tài sản

  • Giá trị tài sản bị mất, bị hủy hoại

  • Chi phí khắc phục thiệt hại

  • Lợi ích gắn liền với việc sử dụng tài sản bị mất

2. Các khoản thiệt hại được bồi thường về sức khỏe

  • Chi phí điều trị

  • Thu nhập bị mất hoặc giảm sút

  • Chi phí chăm sóc người bị thiệt hại

Bồi thường thiệt hại

3. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng về tinh thần

Mức bồi thường do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì do Tòa án quyết định theo khung pháp luật.

V. Ví dụ minh họa thực tế bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng🧠

Anh A điều khiển xe máy vượt đèn đỏ, va chạm với chị B khiến chị B bị thương và hư hỏng tài sản cá nhân. Trong trường hợp này, dù giữa hai bên không có hợp đồng, anh A vẫn phải chịu trách nhiệm Bồi thường thiệt hại gồm chi phí điều trị, thu nhập bị mất và chi phí sửa chữa tài sản cho chị B theo quy định của pháp luật dân sự.

VI. Một số lưu ý quan trọng khi yêu cầu bồi thường 📌

  • Cần thu thập chứng cứ chứng minh thiệt hại

  • Chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại

  • Ưu tiên thương lượng, hòa giải trước khi khởi kiện

  • Thời hiệu yêu cầu bồi thường là 03 năm kể từ ngày biết hoặc phải biết quyền lợi bị xâm phạm

>>> Xem thêm: Ý nghĩa pháp lý của công chứng mua bán nhà trong việc xác lập quyền sở hữu.

Kết luận ✅

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng không chỉ là cơ chế khắc phục hậu quả mà còn là công cụ pháp lý nhằm răn đe và phòng ngừa hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Việc nắm vững căn cứ phát sinh, nguyên tắc áp dụng và phạm vi bồi thường sẽ giúp cá nhân, tổ chức chủ động bảo vệ quyền lợi của mình và xử lý tranh chấp đúng pháp luật.

Xem thêm:  Vi bằng ghi nhận hiện trạng tài sản chung – Vợ chồng cần biết

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com

XEM THÊM CÁC TỪ KHÓA TÌM KIẾM: 

>>> Cảnh sát giao thông có được giữ giấy tờ xe?

>>> Thuế thu nhập cá nhân khi cho tặng tài sản.

>>> Khi nào nên sử dụng dịch vụ công chứng để đảm bảo an toàn pháp lý?

>>> Thủ tục ly hôn và các vấn đề pháp lý phát sinh về tài sản, con chung.

>>> Công chứng văn bản chia thừa kế: Điều kiện pháp lý để văn bản được công nhận.

Đánh giá